
Khi làm 2 việc cùng lúc trong tiếng Nhật, bạn cần một cách nói để nối hai hành động đó. Từ ‘ながら’ rất hay được dùng trong trường hợp này. Dù bạn mới học tiếng Nhật hoặc bạn đã học được một chút, hiểu rõ cách dùng ‘ながら’ sẽ giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp và cuộc sống hàng ngày tại Nhật dễ dàng hơn.
Câu hỏi
テレビを み _ ごはんを たべます。
Câu hỏi: Cách nối hành động trong câu 『テレビを み _ ごはんを たべます。』 là gì? Việc dùng đúng cách nối giữa xem TV và ăn cơm rất cần thiết để diễn đạt ý bạn vừa làm hai việc đó cùng lúc.
- ては
- ながら
- のに
- たり
Đáp án
2. ながら (nagara) có nghĩa là ‘vừa… vừa…’ thể hiện việc làm hai hành động cùng lúc.
Kanji: (~ながら)
Vì sao?
Từ ‘ながら’ dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, ví dụ như vừa xem tivi vừa ăn cơm. Đây là một cách nối trong tiếng Nhật thể hiện đồng thời hành động, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và công việc. ‘ながら’ được gắn vào thể ます của động từ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu. Kanji của ‘ながら’ là 難しい(khó khăn) nhưng trong trường hợp này là chữ Hiragana, bạn chỉ cần nhớ cách dùng của nó. Khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè ở Nhật, bạn sẽ thường nghe hoặc nói các câu có sử dụng ‘ながら’, ví dụ như ‘電話をしながら作業します’ (vừa gọi điện thoại vừa làm việc).
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ては (te wa) – diễn tả hành động khi xảy ra tiếp theo hoặc nhấn mạnh điều kiện. Ví dụ: 勉強しては、休みます。(Học rồi thì nghỉ ngơi.)
- 3. のに (noni) – diễn tả sự trái ngược hoặc sự bất ngờ. Ví dụ: 雨が降っているのに、外で遊びます。(Dù trời mưa, tôi vẫn chơi ngoài.)
- 4. たり (tari) – dùng liệt kê các hành động không theo thứ tự cụ thể. Ví dụ: 本を読んだり、音楽を聞いたりします。(Tôi đọc sách, nghe nhạc v.v.)
Ví dụ
- テレビを見ながらごはんを食べます。
(てれびをみながらごはんをたべます)
Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm. - 音楽を聴きながら掃除をします。
(おんがくをききながらそうじをします)
Tôi vừa nghe nhạc vừa dọn dẹp. - 携帯電話を使いながら歩かないでください。
(けいたいでんわをつかいながらあるかないでください)
Xin đừng vừa dùng điện thoại vừa đi bộ. - 新聞を読みながらコーヒーを飲みます。
(しんぶんをよみながらこーひーをのみます)
Tôi vừa đọc báo vừa uống cà phê.
Hội thoại mẫu
A: 仕事をしながら何か食べますか?
(しごとをしながらなにかたべますか?)
Bạn có ăn gì trong lúc làm việc không?
B: はい、たいていテレビを見ながら食べます。
(はい、たいていテレビをみながらたべます。)
Vâng, tôi thường vừa xem tivi vừa ăn.
A: それは便利ですね。
(それはべんりですね。)
Thật tiện lợi nhỉ.
B: はい、手が自由だから大丈夫です。
(はい、てがじゆうだからだいじょうぶです。)
Ừ, vì tay rảnh nên không sao.
Dùng khi nào?
- Dùng khi bạn vừa làm việc vừa nghe nhạc hoặc xem tivi tại nhà hoặc khách sạn.
- Thường xuất hiện trong các câu nói giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp về việc làm cùng lúc hai hành động.
- Dùng trong các báo cáo công việc hoặc cung cấp hướng dẫn, ví dụ: 『安全に気を付けながら作業してください』 (Xin làm việc trong khi chú ý an toàn).
- Thấy trong các tin nhắn hoặc cuộc gọi điện thoại khi vừa trò chuyện vừa làm việc khác.