
Khi học tiếng Nhật, bạn thường gặp các dạng thể điều kiện như 〜たら, 〜なければ. Trong câu “あした はやく おき _ なりません。”, lựa chọn đúng là 〜なければ. Hiểu rõ cách dùng 〜なければ sẽ giúp bạn nói chuyện về điều kiện cần thiết trong công việc và đời sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
あした はやく おき _ なりません。
Câu hỏi: Trong câu “あした はやく おき _ なりません。” bạn nên điền gì vào chỗ trống? Hiểu cách dùng đúng sẽ giúp bạn diễn đạt được câu nghĩa là “Ngày mai nếu không dậy sớm thì không được”. Đây là cách nói điều kiện” bắt buộc” hoặc “phải làm” rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
- ては
- なければ
- たら
- なくても
Đáp án
なければ (nakeraba): nghĩa là “nếu không” hoặc “nếu không có”. Ví dụ: なければならない nghĩa là “phải làm” hoặc “bắt buộc phải”. Trong câu ví dụ, あした はやく おき なければ なりません có nghĩa “Ngày mai phải dậy sớm”.
Vì sao?
なければ là dạng rút gọn của câu điều kiện “~なければならない”, giúp diễn tả nghĩa “phải làm gì đó”. Kanji của ならない là “成らない”, nhưng thường viết hiragana. Người học hay nhầm với các thể điều kiện khác như ~たら hay ~ては. Điều quan trọng là なければ dùng khi bạn muốn nói “Nếu không làm thì không được” hay “phải thực hiện điều gì đó”.
Ví dụ bạn có thể nghe câu này khi sếp hoặc người lớn nói: “この仕事は時間までに終わらせなければなりません” (Phải hoàn thành công việc này trước giờ). Hiểu rõ và sử dụng chính xác giúp bạn thể hiện thái độ nghiêm túc với công việc ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ては (te wa): thể kết hợp với ý nghĩa “nếu làm gì đó thì…”. Ví dụ: “ここでタバコを吸ってはだめです”(ここでたばこをすってはだめです) – Không được hút thuốc ở đây.
- たら (tara): thể điều kiện “nếu… thì…”. Ví dụ: “あした雨が降ったら、仕事に行きません”(あしたあめがふったら、しごとにいきません) – Nếu ngày mai mưa thì tôi không đi làm.
- なくても (nakutemo): nghĩa “dù không… cũng được” hay “không cần phải…”. Ví dụ: “日本語ができなくても大丈夫です”(にほんごができなくてもだいじょうぶです) – Dù không biết tiếng Nhật cũng không sao.
Ví dụ
- あした早く起きなければ、遅刻します。
(あしたはやくおきなければ、ちこくします)
Nếu ngày mai không dậy sớm, tôi sẽ đi trễ. - この薬を飲まなければ、治りません。
(このくすりをのまなければ、なおりません)
Nếu không uống thuốc này, sẽ không khỏi. - 時間までに終わらせなければ、給料が減ります。
(じかんまでにおわらせなければ、きゅうりょうがへります)
Nếu không hoàn thành trước giờ, lương sẽ bị giảm. - 仕事に行かなければ、上司に怒られます。
(しごとにいかなければ、じょうしにおこられます)
Nếu không đi làm, bạn sẽ bị sếp mắng.
Hội thoại mẫu
A: あした早く起きなければなりませんか?
(あしたはやくおきなければなりませんか?)
Bạn có phải dậy sớm vào ngày mai không?B: はい、会議がありますから、早く起きなければなりません。
(はい、かいぎがありますから、はやくおきなければなりません)
Có, vì có cuộc họp nên phải dậy sớm.A: 大変ですね。でも、がんばってください。
(たいへんですね。でも、がんばってください)
Vất vả nhỉ. Nhưng cố gắng nhé.B: ありがとうございます。がんばります。
(ありがとうございます。がんばります)
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói “bắt buộc” trong công việc hoặc học tập, ví dụ sếp dặn phải hoàn thành nhiệm vụ.
- Thường xuất hiện trong các thông báo của công ty như: “時間内に提出しなければなりません” (Phải nộp trong thời gian quy định).
- Nghe trong cuộc hội thoại khi nhắc đến quy tắc, luật lệ hoặc trách nhiệm phải thực hiện.
- Thường dùng trong các câu nhắc nhở hoặc yêu cầu lịch sự khi muốn truyền đạt sự quan trọng phải làm việc gì đó.