にくい nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N4

にくい nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N4

Khi học tiếng Nhật, từ 〜にくい rất quan trọng để thể hiện sự khó khăn khi làm một hành động nào đó. Bạn có thể thấy từ này khi nghe đồng nghiệp nói chuyện hoặc khi đọc tài liệu công việc. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách dùng của にくい để bạn có thể sử dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

この じは よみ _ です。

Câu hỏi: この字は読み__です。Bạn hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu này. Việc biết cách dùng từ này giúp bạn hiểu hơn khi nghe hoặc nói về việc khó hay dễ khi đọc chữ kanji.

  1. そう
  2. にくい
  3. やすい
  4. ながら

Đáp án

2. にくい (にくい): nghĩa là ‘khó làm gì đó’, trong câu này là ‘khó đọc’ chữ kanji. Kanji: 難い.

Vì sao?

Từ にくい là một tính từ dùng để diễn tả điều gì đó khó làm hoặc thực hiện, ví dụ như khó đọc, khó hiểu, khó làm. Trong tiếng Nhật, にくい thường theo sau động từ dưới dạng ます bỏ ます + にくい, ví dụ 読みにくい (đọc khó), 食べにくい (ăn khó). Kanji của にくい là 難い, có nghĩa là khó khăn. Đây là từ bạn sẽ gặp rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong công việc khi muốn nói về mức độ khó khăn của một việc gì đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そう (そう): nghĩa là “đúng” hay “có vẻ như vậy”. Ví dụ: そうですね。(そうですね。) — Đúng vậy nhỉ.
  • やすい (やすい): nghĩa là “dễ làm gì đó”, ngược lại với にくい. Ví dụ: 食べやすいです。(たべやすいです。) — Dễ ăn.
  • ながら (ながら): là liên từ chỉ hành động đồng thời, không phù hợp trong câu này. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。(おんがくをききながらべんきょうします。) — Tôi học trong khi nghe nhạc.

Ví dụ

  1. この漢字は読みづらいです。(このかんじはよみづらいです。) — Chữ kanji này khó đọc.
  2. この機械は使いにくいです。(このきかいはつかいにくいです。) — Cái máy này khó sử dụng.
  3. この服は洗いにくいです。(このふくはあらいにくいです。) — Quần áo này khó giặt.
  4. 仕事が忙しくて、休みにくいです。(しごとがいそがしくて、やすみにくいです。) — Công việc bận nên khó nghỉ.

Hội thoại mẫu

A: この字、読みにくいですね。 — Chữ này khó đọc nhỉ.
B: そうですね。特に小さい字は読みづらいです。 — Đúng rồi. Nhất là những chữ nhỏ thì khó đọc.
A: 新しいマニュアルも読みにくいですか? — Tài liệu mới cũng khó đọc vậy à?
B: はい、ですが練習すれば読みやすくなりますよ。 — Vâng, nhưng nếu luyện tập thì sẽ dễ đọc hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi quan sát hướng dẫn sử dụng máy móc ở công xưởng, bạn có thể thấy câu 読みにくい để nói chữ nhỏ hay khó nhìn.
  • Khi đồng nghiệp nói về món ăn hoặc công việc khó làm, dùng にくい để diễn tả sự khó khăn.
  • Khi thảo luận về tài liệu, giấy tờ mà bạn không đọc được rõ, bạn nói 読みにくい.
  • Trong giao tiếp hàng ngày để hỏi hoặc nhận xét về mức độ khó hay dễ của một việc, ví dụ 使いにくい (dùng khó), 食べにくい (ăn khó).
上部へスクロール