にくい nghĩa là gì trong tiếng Nhật? N4 – Giải thích và ví dụ

にくい nghĩa là gì trong tiếng Nhật? N4 - Giải thích và ví dụ

Khi học tiếng Nhật để làm việc hoặc sinh sống ở Nhật, bạn sẽ thường gặp các từ dùng để miêu tả cảm giác khó hay dễ khi làm gì đó. Từ にくい là một ví dụ quan trọng trong số đó. Từ này giúp bạn diễn đạt việc làm gì đó khó khăn. Hôm nay chúng ta sẽ cùng học cách dùng にくい qua một câu hỏi quiz, giúp bạn nhớ và sử dụng từ này đúng trong công việc và cuộc sống.

Câu hỏi

この くすりは のみ _ です。

Câu hỏi: この くすりは のみ _ です。 Câu này cần chọn từ phù hợp để hoàn thành ý nghĩa. Bạn biết từ にくい dùng để nói về điều gì khó khăn không? Điều này rất hữu ích khi bạn muốn nói rõ về các hành động mà bạn cảm thấy khó thực hiện.

  1. すぎる
  2. やすい
  3. にくい
  4. そう

Đáp án

にくい (nikui) nghĩa là “khó (làm gì đó)”. Kanji của nó là 難しい (phiên âm khác là むずかしい nhưng にくい là dạng ghép động từ). にくい được dùng sau động từ ở thể masu bỏ ます để diễn tả một hành động khó thực hiện.

Vì sao?

Từ にくい là tính từ hậu tố dùng để nói một việc gì đó “khó làm”. Ví dụ như 飲みにくい (khó uống), 話しにくい (khó nói), 見にくい (khó nhìn). Điều này giúp bạn trình bày sự bất tiện, khó khăn khi làm việc. Trong câu このくすりは飲みにくい thì ý nói “Thuốc này khó uống”, có thể vì vị đắng hay mùi khó chịu. Bạn sẽ thường gặp にくい trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồ ăn, công việc hoặc cảm giác khó chịu về việc gì đó. Đây là một từ rất cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật (N4).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • すぎる (sugiru) – nghĩa là “quá mức”, ví dụ: 食べすぎると太ります。(たべすぎるとふとります) Nếu ăn quá nhiều thì sẽ béo lên.
  • やすい (yasui) – nghĩa là “dễ làm gì đó”, ví dụ: この漢字は覚えやすいです。(このかんじはおぼえやすいです) Chữ Hán này dễ nhớ.
  • そう (sou) – thường dùng để nói sự suy đoán hoặc phán đoán, ví dụ: 雨が降りそうです。(あめがふりそうです) Có vẻ như trời sẽ mưa.

Ví dụ

  1. このパソコンは使いにくいです。 (このぱそこんはつかいにくいです) Máy tính này khó sử dụng.
  2. この靴は歩きにくい。 (このくつはあるきにくい) Giày này khó đi bộ.
  3. この料理は食べにくいですが、美味しいです。 (このりょうりはたべにくいですが、おいしいです) Món này khó ăn nhưng rất ngon.
  4. 日本語は時々勉強しにくいです。 (にほんごはときどきべんきょうしにくいです) Tiếng Nhật đôi khi khó học.

Hội thoại mẫu

A: このくすりは飲みにくいですか? — Thuốc này có khó uống không? B: はい、ちょっと苦くて飲みにくいです。 — Vâng, hơi đắng nên khó uống. A: どうしたら飲みやすくなりますか? — Làm thế nào để có thể uống dễ hơn? B: 水と一緒に飲むと飲みやすくなりますよ。 — Nếu uống cùng nước sẽ đỡ khó hơn đấy.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về thuốc, thức ăn hoặc đồ uống có vị khó chịu, người Nhật hay dùng 飲みにくい, 食べにくい.
  • Trong môi trường làm việc, bạn có thể nghe hoặc nói về các công việc khó thực hiện như 動かしにくい (khó di chuyển), わかりにくい (khó hiểu).
  • Các biển thông báo hoặc hướng dẫn sử dụng đôi khi dùng にくい để giải thích, ví dụ: 開けにくいドア (cửa khó mở).
  • Trong giao tiếp hàng ngày để chia sẻ trải nghiệm hoặc cảm nhận về vật dụng hoặc môi trường làm việc.
上部へスクロール