のめ nghĩa là gì? Học cách dùng thể khả năng của động từ uống (JLPT N4)

のめ nghĩa là gì? Học cách dùng thể khả năng của động từ uống (JLPT N4)

Khi bạn học tiếng Nhật, đặc biệt là các câu hỏi đơn giản về việc uống nước hay đồ uống khác, bạn thường thấy từ のめ . Từ này nằm trong dạng thể khả năng, rất hữu ích khi bạn muốn nói về khả năng hay xin phép làm gì đó. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học về câu hỏi 「このみずは_ますか」và vì sao đáp án đúng là 「のめ」 nhé.

Câu hỏi

この みずは _ ますか。

Trong câu hỏi 「このみずは_ますか」(Bạn có thể uống nước này không?), chúng ta cần điền vào chỗ trống từ phù hợp. Đây là câu hỏi rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ khi bạn muốn hỏi xem nước đó có uống được không. Việc chọn đúng từ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác.

  1. のんで
  2. のめ
  3. のむ
  4. のみ

Đáp án

Đáp án đúng là 「のめ」(nome), đây là thể khả năng của động từ 「のむ」(nomu) có nghĩa là “uống”. Trong ngữ cảnh này, 「のめますか」nghĩa là “có thể uống được không?” hay “bạn có thể uống được không?”

Vì sao?

Động từ 「のむ」có nghĩa là uống. Thể khả năng của nó là 「のめる」để nói “có thể uống”. Khi chia với thể lịch sự 「ます」thì ta có 「のめます」. Khi hỏi khả năng, ta dùng dạng nghi vấn như trong câu « このみずはのめますか? » nghĩa là “Nước này có thể uống được không?”. Trong giao tiếp thường ngày, đặc biệt khi bạn mới nhập cảnh, hỏi món nước có thể uống được hay không rất thường gặp. Nắm chắc cách dùng này giúp bạn hiểu và trả lời đúng trong nhiều hoàn cảnh.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • のんで (nonde): dạng tiếp diễn hoặc yêu cầu, nghĩa là “hãy uống” hoặc “đang uống”. Ví dụ: 「水をのんでください。」(みずをのんでください。 Hãy uống nước.)
  • のむ (nomu): dạng nguyên thể “uống”. Ví dụ: 「水をのみます。」(みずをのみます。Tôi uống nước.)
  • のみ (nomi): dạng danh từ hóa hoặc nối, hay dùng trong các cụm từ như “チャンスのみ” (chỉ cơ hội), không đúng khi điền vào chỗ trống này. Ví dụ: 「飲み物が欲しいです。」(のみものがほしいです。Tôi muốn đồ uống.)

Ví dụ

  1. この水はのめますか?(このみずはのめますか?) Nước này có thể uống được không?
  2. 寒いときは温かいお茶がのめます。(さむいときはあたたかいおちゃがのめます。) Khi trời lạnh, bạn có thể uống trà nóng.
  3. この薬は水と一緒にのめます。(このくすりはみずといっしょにのめます。) Thuốc này có thể uống cùng nước.
  4. 暑い日はスポーツドリンクがよくのめます。(あついひはスポーツドリンクがよくのめます。) Những ngày nóng, đồ uống thể thao rất dễ uống.

Hội thoại mẫu

A: この水はのめますか? — Nước này uống được không?

B: はい、のめます。 — Có, uống được.

A: ありがとう。暑いので、のめてよかったです。 — Cảm ơn. Vì nóng nên uống được thì tốt rồi.

B: どういたしまして。また何かあったら聞いてください。 — Không có gì. Nếu có gì thì hãy hỏi nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi hỏi về khả năng uống nước hoặc đồ uống ở nơi làm việc, cửa hàng, hoặc nhà người Nhật.
  • Trong các cảnh báo nước uống trong công ty hoặc nơi công cộng: “のめない水” nghĩa là nước không thể uống.
  • Người lao động nước ngoài hỏi đồng nghiệp hoặc cấp trên về đồ uống có an toàn để uống hay không.
上部へスクロール