たことが – Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật (JLPT N4)

たことが - Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật (JLPT N4)

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu: にほんへ いっ_ あります。Nên chọn gì trong các lựa chọn? Hiểu cách dùng たことが sẽ giúp bạn nói về kinh nghiệm, trải nghiệm trong quá khứ. Cấu trúc này rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và công việc.

Câu hỏi

にほんへ いっ _ あります。

Câu hỏi: にほんへ いっ_ あります。Bạn nên điền vào chỗ trống từ nào để câu đúng ngữ pháp và ý nghĩa? Việc biết dùng đúng cấu trúc này rất quan trọng để bạn diễn đạt chính xác kinh nghiệm của mình khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc cấp trên.

  1. ことが
  2. のことが
  3. るのが
  4. たことが

Đáp án

Đáp án chính xác là 4. たことが (たことが). Cấu trúc này nghĩa là ‘đã từng làm gì đó’. Kanji: た (済, động từ thể quá khứ) + こと (事, việc, chuyện) + が (trợ từ chủ ngữ).

Vì sao?

Trong tiếng Nhật, để nói về trải nghiệm hoặc kinh nghiệm đã có trong quá khứ, người ta dùng cấu trúc ‘Vたことがある’ (đã từng làm việc gì). Ví dụ: 日本へ行ったことがあります (tôi đã từng đến Nhật). Trong câu ví dụ, にほんへ いっ_ あります, phần trống cần điền ‘たことが’ để hoàn thành câu ‘Tôi đã từng đến Nhật’ (ni-hon e itta koto ga arimasu). Các lựa chọn khác không đúng vì: ことが chỉ là danh từ ‘việc’; のことが không phù hợp với động từ; るのが dùng cho thể từ điển nhưng không diễn tả kinh nghiệm, còn たことが đúng cho quá khứ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ことが (ことが) – có nghĩa là ‘việc’ + trợ từ chủ ngữ. Ví dụ: 新しいことが多いです (あたらしいことがおおいです) – Có nhiều việc mới. Câu này không dùng để diễn đạt kinh nghiệm đã xảy ra.
  • 2. のことが (のことが) – là một dạng bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 彼のことが好きです (かれのことがすきです) – Tôi thích về anh ấy (ý là về chuyện anh ấy). Tuy nhiên, cấu trúc này thường không đi trực tiếp với động từ để nói kinh nghiệm.
  • 3. るのが (るのが) – thường diễn tả sở thích hoặc hành động trong thể từ điển, ví dụ: 日本へ行くのが好きです (にほんへいくのがすきです) – Thích đi Nhật. Nhưng không dùng để nói đã từng làm gì trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 日本へ行ったことがあります。(にほんへいったことがあります) – Tôi đã từng đi Nhật.
  2. 新しい仕事を始めたことがありますか?(あたらしいしごとをはじめたことがありますか) – Bạn đã từng bắt đầu công việc mới chưa?
  3. 私は日本語を勉強したことがあります。(わたしはにほんごをべんきょうしたことがあります) – Tôi đã từng học tiếng Nhật.
  4. 友達とサッカーをしたことがあります。(ともだちとさっかーをしたことがあります) – Tôi đã từng chơi bóng đá với bạn bè.

Hội thoại mẫu

A: 日本へ行ったことがありますか? (にほんへいったことがありますか) – Bạn đã từng đến Nhật chưa?
B: はい、去年行ったことがあります。 (はい、きょねんいったことがあります) – Vâng, tôi đã từng đi vào năm ngoái.
A: 日本の生活はどうでしたか? (にほんのせいかつはどうでしたか) – Cuộc sống ở Nhật như thế nào?
B: とても楽しかったです。仕事も勉強も頑張りました。 (とてもたのしかったです。しごともべんきょうもがんばりました) – Rất vui. Tôi đã cố gắng làm việc và học tập.
A: すごいですね。これからも頑張ってください。 (すごいですね。これからもがんばってください) – Thật tuyệt. Hãy tiếp tục cố gắng nhé.
B: ありがとうございます。 (ありがとうございます) – Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Thường gặp trong các cuộc giao tiếp giới thiệu kinh nghiệm cá nhân, ví dụ khi hỏi kinh nghiệm làm việc, du lịch.
  • Trong các phỏng vấn xin việc để nói về các kinh nghiệm quá khứ.
  • Xem trong các bản tin hoặc bài viết chia sẻ kinh nghiệm, ví dụ: やったことがあるなら教えてください (Nếu đã làm thì hãy kể cho tôi nghe).
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày như hỏi ‘đã từng làm gì chưa’ để tìm hiểu người khác.
上部へスクロール