
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu ここに ごみを すて _ いけません。Bạn băn khoăn nên chọn từ nối nào? Việc hiểu đúng cách dùng ては rất quan trọng để bạn không mắc lỗi khi nói hay viết. Trong bài này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng ては, cùng với ví dụ và hội thoại gần gũi trong đời sống hàng ngày nhé.
Câu hỏi
ここに ごみを すて _ いけません。
Trong câu ここに ごみを すて _ いけません。Có từ nối nào đúng để điền vào chỗ trống để nghĩa là ‘Không được vứt rác ở đây’ không? Đây là câu rất phổ biến bạn sẽ nghe hoặc nhìn thấy tại nơi làm việc, chỗ ở ở Nhật.
- ても
- たり
- ては
- たら
Đáp án
ては (teha) nghĩa là ‘nếu làm … thì không được’. Kanji có thể viết là 出(で)ては nhưng trong câu này chủ yếu là thể て + は để thể hiện điều cấm đoán.
Vì sao?
ては là cách kết hợp của thể て và は để tạo ý nghĩa ‘nếu làm hành động này thì không được’. Dùng để nói cấm đoán hoặc nhấn mạnh điều không nên làm. Trong câu ここに ごみを すてては いけません, có nghĩa ‘Không được vứt rác ở đây’. Câu này thường gặp trên biển báo hoặc khi giám sát, quản lý khu vực công cộng. Cấu trúc này rất quan trọng trong tiếng Nhật để bạn hiểu liệu một hành động được phép hay không. Ở trình độ N4 thường bắt đầu học ては trong các câu mệnh lệnh nhẹ hoặc cấm đoán.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ても (temo): nghĩa là ‘dù có làm … thì cũng…’, dùng để thể hiện nhượng bộ. Ví dụ: 雨が降っても 行きます (あめがふっても いきます) Tôi sẽ đi dù trời mưa.
- たり (tari): thường dùng trong danh sách hành động làm không theo thứ tự cố định. Ví dụ: 週末は映画を見たり、本を読んだりします (しゅうまつはえいがをみたり、ほんをよんだりします) Cuối tuần tôi có xem phim, có đọc sách.
- たら (tara): dạng điều kiện, có nghĩa ‘nếu … thì’. Ví dụ: 雨が降ったら 行きません (あめがふったら いきません) Nếu trời mưa thì tôi không đi.
Ví dụ
- ここにたばこの吸いがらを捨ててはだめです。(ここに たばこの すいがらを すてては だめです) Không được vứt tàn thuốc lá ở đây.
- 工場内で火を使っては危険です。(こうじょうないで ひを つかっては きけんです) Nếu dùng lửa trong nhà máy thì nguy hiểm.
- 学校で携帯電話を使ってはいけません。(がっこうで けいたいでんわを つかってはいけません) Ở trường không được dùng điện thoại di động.
- ここに車を止めては困ります。(ここに くるまを とめては こまります) Nếu đỗ xe ở đây thì phiền phức.
Hội thoại mẫu
A: ここにごみを捨ててもいいですか? — Bạn có thể vứt rác ở đây không?
B: いいえ、ここにごみを捨ててはだめです。 — Không, không được vứt rác ở đây.
A: じゃあ、どこに捨てたらいいですか? — Vậy thì nên vứt ở đâu?
B: あのゴミ箱に捨ててください。 — Hãy vứt vào thùng rác kia nhé.
A: 分かりました。ありがとうございます。 — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。 — Không có gì.
Dùng khi nào?
- Biển báo cấm vứt rác: ては いけません hay ては だめです thường xuất hiện trong khu vực công cộng, công trường, nhà máy để nhắc nhở.
- Khi người quản lý hay cấp trên nhắc nhở cấm làm một việc gì đó trong môi trường làm việc.
- Khi tham gia lớp học tiếng Nhật hoặc giao tiếp hàng ngày để dùng dạng câu cấm hoặc mệnh lệnh nhẹ.
- Dùng trong các quy định nội quy nơi làm việc, ký túc xá hoặc nhà trọ cho thực tập sinh.