
Bạn đã từng gặp câu như “ここでたばこをすってはいけません” chưa? Đây là cách nói rất phổ biến khi muốn cấm hoặc nhắc nhở ai đó không làm điều gì đó ở Nhật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học cách dùng ngữ pháp ‘ては’ – một phần quan trọng khi học tiếng Nhật cấp N4, rất hữu ích cho bạn khi làm việc và sinh sống tại Nhật.
Câu hỏi
ここで たばこを すっ _ いけません。
Câu hỏi: Trong câu ‘ここで たばこを すっ _ いけません。’, bạn chọn phần nào để điền vào chỗ trống? Câu này dùng để nói rằng “Không được hút thuốc ở đây.” Vì đây là lời nhắc hoặc cấm, nên cách dùng ngữ pháp rất quan trọng để hiểu và sử dụng đúng.
- たら
- たり
- ても
- ては
Đáp án
Đáp án đúng là: ては (teha) – Cấu trúc này dùng để biểu thị hành động không được phép xảy ra, hay nói cách khác là câu cấm. Ví dụ: ‘すってはいけません’ nghĩa là “Không được hút (thuốc).” Chữ kanji của ては là 手は, nhưng thường được viết bằng kana.
Vì sao?
Cấu trúc ‘ては’ kết hợp với các từ như ‘いけません’, ‘だめです’, ‘ならない’ để tạo thành câu cấm hoặc nhắc nhở một cách lịch sự và nhẹ nhàng. Đây là một cách nói phổ biến, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc nơi công cộng ở Nhật. Khi nhìn thấy biểu hiện này, bạn sẽ biết ngay hành động vừa nói là không được phép làm. Ví dụ, trong các nhà máy, cửa hàng tiện lợi hoặc bệnh viện, các biển báo có thể dùng ‘てはだめです’ để nhắc nhở bạn không làm những việc cấm đó. Việc hiểu và dùng đúng ‘ては’ giúp bạn giao tiếp và tuân thủ đúng quy định Nhật Bản, tránh bị phạt hoặc gây phiền phức cho người khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- たら (tara) – thể giả định của động từ, dùng để diễn đạt điều kiện, ví dụ: 雨が降ったら、行きません。 (あめがふったら、いきません。 – Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.) Không dùng để cấm đoán.
- たり (tari) – dùng để liệt kê các hành động ví dụ: たべたり のんだり します。 (たべたり のんだり します。 – Tôi làm việc như ăn uống, v.v.) Không dùng với câu cấm.
- ても (temo) – biểu thị sự nhượng bộ: 雨が降っても行きます。 (あめがふってもいきます。 – Dù trời mưa tôi vẫn đi.) Không dùng cho cấm đoán.
Ví dụ
- ここでスマホを使ってはいけません。 (ここですまほをつかってはいけません。) – Không được dùng điện thoại ở đây.
- 工場内で帽子をかぶってはだめです。 (こうじょうないでぼうしをかぶってはだめです。) – Không được đội mũ trong nhà máy.
- 病院でたばこを吸ってはいけません。 (びょういんでたばこをすってはいけません。) – Không được hút thuốc trong bệnh viện.
- 仕事中に携帯電話を使ってはだめです。 (しごとちゅうにけいたいでんわをつかってはだめです。) – Không được dùng điện thoại di động trong giờ làm việc.
Hội thoại mẫu
A: ここでたばこを吸ってもいいですか? — A: Ở đây tôi có thể hút thuốc không?
B: いいえ、ここでたばこを吸ってはいけません。 — B: Không, bạn không được hút thuốc ở đây.
A: そうですか。すみません。 — A: Vậy à, xin lỗi.
B: はい、守ってください。 — B: Vâng, xin hãy tuân thủ nhé.
Dùng khi nào?
- Biển cấm hút thuốc trong nhà máy, nơi làm việc, hoặc khu vực công cộng ở Nhật thường có câu dùng てはだめです hoặc てはいけません.
- Trong lớp học tiếng Nhật, giáo viên dùng cấu trúc này để nhắc học viên không làm những hành động không được phép.
- Tại các cửa hàng tiện lợi, bảng hướng dẫn cũng có thể dùng ては để nhắc nhở khách không làm việc gì đó trái phép.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật dùng để mềm mại nhấn mạnh việc không được phép làm một điều gì đó, giúp bạn dễ nắm bắt ý qua giao tiếp.