
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ nối quan trọng để nói câu điều kiện, như 「と」, 「たら」, 「のに」, và 「ても」. Hiểu đúng cách dùng các từ này rất cần thiết để giao tiếp tự nhiên trong công việc hàng ngày ở Nhật. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu từ 「と」 trong câu “このボタンを押すと、きっぷがでます。” và cách sử dụng sao cho chính xác.
Câu hỏi
この ボタンを おす _、きっぷが でます。
Hỏi: Trong câu「このボタンを押す_、きっぷがでます。」phía sau dấu gạch dưới nên điền thể nào chính xác để câu có nghĩa “Nếu bạn nhấn nút này, vé sẽ được in ra”? Đây là câu rất hay gặp khi bạn sử dụng máy bán vé ở Nhật.
- と
- のに
- ても
- たら
Đáp án
Đáp án đúng là: と (to). 「と」(じょしと)có nghĩa là “nếu” hoặc “khi mà”, dùng để diễn tả điều kiện tất yếu, xảy ra ngay lập tức sau hành động ở vế trước.
Vì sao?
「と」là trợ từ dùng để nối hai vế trong câu thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc điều kiện luôn đúng. Khi bạn nhấn một nút (vế trước), hành động in vé (vế sau) sẽ xảy ra ngay và chắc chắn. Đây là cách dùng phổ biến khi nói về sự việc tự nhiên hoặc kết quả không thể thay đổi. Ví dụ máy bán vé tự động: bạn nhấn nút, ngay lập tức vé sẽ rơi ra. Kanji của と là 助詞, nghĩa là “trợ từ”. Học thuộc cách dùng giúp bạn rất nhiều trong giao tiếp và đọc hiểu các hướng dẫn, biển báo ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- のに (noni) – “dù, mặc dù”: それは逆説を表す。例えば「雨が降っているのに、出かけます。」(あめがふっているのに、でかけます。) — “Dù trời mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.” Không dùng để nói điều kiện.
- ても (temo) – “dù có … thì cũng”: Dùng thể hiện sự nhượng bộ, ví dụ 「忙しくても、来ます。」(いそがしくても、きます。) — “Dù bận, tôi vẫn sẽ đến.” Không phù hợp với câu máy bán vé.
- たら (tara) – “nếu, khi”: Cũng là cách nói điều kiện, nhưng diễn tả hành động có thể xảy ra hoặc chưa chắc chắn. Ví dụ 「雨が降ったら、傘をさします。」(あめがふったら、かさをさします。) — “Nếu trời mưa, tôi sẽ dùng ô.” Thường dùng cho điều kiện tương lai, không đúng với câu hướng dẫn này.
Ví dụ
- このボタンを押すと、機械が動きます。 (このボタンをおすと、きかいがうごきます) — Nếu bạn nhấn nút này, máy sẽ chạy.
- 駅を出ると、左にコンビニがあります。 (えきをでると、ひだりにコンビニがあります) — Khi ra khỏi ga, bên trái có cửa hàng tiện lợi.
- 電気を消すと、部屋が暗くなります。 (でんきをけすと、へやがくらくなります) — Khi tắt đèn, phòng trở nên tối.
- このボタンを押すと、エレベーターが来ます。 (このボタンをおすと、エレベーターがきます) — Nếu nhấn nút này, thang máy sẽ đến.
Hội thoại mẫu
田中さん:このボタンを押すと何が起きますか? — Anh Tanaka: Nếu bấm nút này thì gì sẽ xảy ra?
佐藤さん:押すと、きっぷが出ますよ。 — Anh Sato: Nếu bấm thì vé sẽ ra đấy.
田中さん:わかりました。ありがとうございます。 — Anh Tanaka: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
佐藤さん:どういたしまして。注意して使ってくださいね。 — Anh Sato: Không có gì. Hãy cẩn thận khi dùng nhé.
Dùng khi nào?
- Máy bán vé tự động ở ga tàu, nhấn nút là vé sẽ được in ra ngay.
- Bảng hướng dẫn sử dụng máy móc công nghiệp, khi bật công tắc, máy sẽ hoạt động.
- Thông báo hoặc biển chỉ dẫn: Nhấn nút này để mở cửa tự động hoặc gọi trợ giúp.
- Cuộc trò chuyện hàng ngày giữa đồng nghiệp về cách sử dụng thiết bị trong nhà máy hoặc cửa hàng.