
Bạn đã học từ “約束” nhưng chưa chắc chắn cách đọc và dùng từ này? “約束” rất quan trọng trong cuộc sống và công việc hàng ngày tại Nhật. Hiểu đúng cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và bạn bè Nhật Bản.
Câu hỏi
「約束」の 読み方は?
Bạn có biết cách đọc từ “約束” trong tiếng Nhật là gì không? Hiểu rõ cách đọc từ này giúp bạn hiểu ý nghĩa “lời hứa” – một phần không thể thiếu trong giao tiếp và cuộc sống ở Nhật.
- やくそく
- よやく
- しゅうかん
- せつめい
Đáp án
やくそく (yakusoku) có nghĩa là “lời hứa” hoặc “cam kết” và được viết bằng hai kanji là 約束.
Vì sao?
Từ “約束” gồm hai chữ kanji: “約” nghĩa là “ước định, hứa hẹn”, và “束” nghĩa là “buộc, tập hợp”. Khi kết hợp, chúng tạo thành “lời hứa”, “cam kết”. Trong tiếng Nhật, “やくそく” là từ rất thường dùng khi bạn nói về việc đã đồng ý làm gì đó hoặc hứa với ai. Ở công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, khi có “約束”, bạn cần giữ lời để xây dựng lòng tin với người khác. Đây cũng là từ xuất hiện nhiều trong tin nhắn, lịch hẹn hoặc hướng dẫn nhiệm vụ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- よやく (yoyaku) – đặt chỗ, đặt trước. 例:レストランを予約しました。 (れすとらんをよやくしました。) Tôi đã đặt chỗ nhà hàng rồi.
- しゅうかん (shuukan) – thói quen hoặc tuần (đơn vị thời gian). 例:毎日の習慣が大切です。 (まいにちのしゅうかんがたいせつです。) Thói quen hàng ngày rất quan trọng.
- せつめい (setsumei) – giải thích. 例:使い方を説明してください。 (つかいかたをせつめいしてください。) Hãy giải thích cách sử dụng.
Ví dụ
- 約束の時間に遅れないでください。 (やくそくのじかんにおくれないでください。) Xin đừng đến muộn giờ đã hẹn.
- 友達と映画に行く約束をしました。 (ともだちとえいがにいくやくそくをしました。) Tôi đã hứa đi xem phim với bạn bè.
- 明日仕事が終わったら、電話する約束です。 (あしたしごとがおわったら、でんわするやくそくです。) Tôi hứa sẽ gọi điện sau khi xong việc ngày mai.
- 約束を守ることは大切です。 (やくそくをまもることはたいせつです。) Giữ lời hứa là rất quan trọng.
Hội thoại mẫu
A: 今日の飲み会、参加の約束をしたよね? (きょうのいんかい、さんかのやくそくをしたよね?) — Hôm nay gặp mặt uống nước, bạn đã hứa đi đúng không?
B: うん、約束したから必ず行くよ。 (うん、やくそくしたからかならずいくよ。) — Ừ, vì đã hứa nên chắc chắn tôi sẽ đi.
A: 時間は7時に駅の前で。 (じかんはしちじにえきのまえで。) — Thời gian là 7 giờ trước nhà ga.
B: わかった、約束の場所に行くね。 (わかった、やくそくのばしょにいくね。) — Tôi hiểu, sẽ đến nơi đã hẹn.
A: ありがとう、待ってるよ。 (ありがとう、まってるよ。) — Cảm ơn, tôi sẽ đợi bạn.
Dùng khi nào?
- Dùng khi nói về việc hẹn gặp hoặc cam kết làm việc với đồng nghiệp, bạn bè.
- Xem trong các tin nhắn về lịch họp, lịch làm việc, hoặc lời hứa giữa đồng nghiệp.
- Xuất hiện trong hướng dẫn, luật lệ nơi làm việc để nhắc nhở giữ lời hứa và nghiêm túc với cam kết.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày để xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.