
Khi làm việc ở Nhật, bạn chắc chắn sẽ nghe và dùng từ 休み rất nhiều. Từ này có liên quan đến ngày nghỉ, nghỉ phép, hoặc thời gian không làm việc. Hiểu và đọc đúng 休み giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn ở chỗ làm và trong cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
「休み」の 読み方は?
Từ 「休み」đọc như thế nào? Từ này rất quan trọng vì bạn sẽ dùng nó để nói về ngày nghỉ, nghỉ phép, hoặc thời gian rảnh hàng ngày.
- やすみ
- かいしゃ
- きゅうりょう
- しごと
Đáp án
Đáp án đúng là 1. やすみ (yasumi), nghĩa là nghỉ hoặc ngày nghỉ. Kanji là 休 (nghỉ).
Vì sao?
休み là danh từ phổ biến dùng để chỉ ngày nghỉ, thời gian nghỉ ngơi, hoặc ngày không phải làm việc. Kanji 休 bao gồm bộ nhân (人) và cây (木), tượng trưng người nghỉ dựa vào cây. Từ này rất quan trọng trong giao tiếp liên quan đến lịch làm việc, xin nghỉ phép hoặc lịch nghỉ lễ. Đọc đúng là やすみ (yasumi), không phải きゅうりょう (tiền lương) hay しごと (công việc).
Vì sao các đáp án khác sai?
- かいしゃ (kaisha) – công ty:今、会社にいます。 (いま、かいしゃにいます。) – Tôi đang ở công ty bây giờ.
- きゅうりょう (kyuuryou) – tiền lương:毎月、給料をもらいます。 (まいつき、きゅうりょうをもらいます。) – Mỗi tháng tôi nhận lương.
- しごと (shigoto) – công việc:仕事が終わりました。 (しごとがおわりました。) – Công việc đã xong rồi.
Ví dụ
- 今日は休みです。 (きょうはやすみです。) – Hôm nay là ngày nghỉ.
- 明日は休みを取ります。 (あしたはやすみをとります。) – Ngày mai tôi sẽ xin nghỉ.
- 仕事の休み時間に休みます。 (しごとのやすみじかんにやすみます。) – Tôi nghỉ trong giờ nghỉ giữa ca làm việc.
- 夏休みは家族と旅行します。 (なつやすみはかぞくとりょこうします。) – Kỳ nghỉ hè tôi đi du lịch với gia đình.
Hội thoại mẫu
A: 明日は休みですか? — Ngày mai bạn có nghỉ không?
B: はい、休みです。何をしますか? — Vâng, tôi nghỉ. Bạn dự định làm gì?
A: 家で休みます。疲れましたから。 — Tôi sẽ nghỉ ở nhà vì tôi mệt.
B: ゆっくり休んでください。 — Hãy nghỉ ngơi cho khỏe nhé.
Dùng khi nào?
- Thông báo thời gian nghỉ trong nhà máy bằng bảng hoặc loa.
- Xin phép nghỉ (休みを取る) với quản lý hoặc đồng nghiệp.
- Nghe thông báo về ngày nghỉ lễ hoặc ngày nghỉ cuối tuần.
- Trao đổi với đồng nghiệp về thời gian nghỉ hoặc gọi thời gian nghỉ giữa giờ.