
Khi học tiếng Nhật, việc sử dụng đúng cách các cấu trúc ngữ pháp là rất quan trọng, đặc biệt là cấu trúc biểu thị ý định và dự định. Trong câu hỏi hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng ようと – một phần giúp bạn bày tỏ dự định sắp làm việc gì đó. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về việc sẽ cố gắng hay định làm gì trong tương lai gần.
Câu hỏi
これから にほんごを べんきょうし _ おもいます。
Câu hỏi: Trong câu “これから にほんごを べんきょうし _ おもいます。”, bạn sẽ chọn từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Việc hiểu cách dùng đúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý định học tiếng Nhật trong tương lai một cách rõ ràng.
- ことを
- そうに
- ように
- ようと
Đáp án
Đáp án đúng là: 4. ようと
読み方 (đọc): ようと
Ý nghĩa: biểu thị ý định, cố gắng làm gì đó, sắp sửa làm việc gì đó
Kanji: không có
Vì sao?
ようと là phần ngữ pháp biểu thị ý định, cố gắng hoặc dự định làm một điều gì đó. Trong câu này, ようと được nối với động từ dạng ます bỏ ます (べんきょうし) để diễn tả “sắp sửa hoặc có ý định học tiếng Nhật từ bây giờ.” Đây là cách nói rất tự nhiên khi muốn nói về kế hoạch sắp tới. Bạn thường nghe người Nhật sử dụng ようと khi họ muốn thể hiện suy nghĩ sẽ làm việc gì hoặc cố gắng làm một việc nào đó.
Dùng ようと khác với mẫu ように, ように thể hiện mục đích hoặc để làm gì, còn ようと thể hiện ý định chủ động của người nói, hoặc cố gắng thực hiện hành động.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ことを (koto o – việc…)
例文: 日本語を勉強することを決めました。 (にほんごをべんきょうすることをきめました。) Tôi đã quyết định học tiếng Nhật. (không phù hợp trong cấu trúc nói dự định ngay lúc này) - そうに (sou ni – trông có vẻ…)
例文: 雨が降りそうに見えます。 (あめがふりそうにみえます。) Trông có vẻ trời sẽ mưa. (thể hiện dự đoán, không phải ý định) - ように (you ni – để, nhằm mục đích)
例文: 早く帰るように頑張ります。 (はやくかえるようにがんばります。) Tôi sẽ cố gắng để về sớm. (dùng cho mục đích, không phải ý định chủ động)
Ví dụ
- これから日本語を勉強しようと思います。
(これからにほんごをべんきょうしようとおもいます。)
Tôi dự định sẽ học tiếng Nhật từ bây giờ. - 明日、早く起きようと思っています。
(あした、はやくおきようとおもっています。)
Tôi định sẽ dậy sớm vào ngày mai. - 仕事を辞めようと思っています。
(しごとをやめようとおもっています。)
Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ việc. - 今度の休みに旅行しようと思います。
(こんどのやすみにりょこうしようとおもいます。)
Tôi định sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ tới.
Hội thoại mẫu
A: これから何をしますか? — Bạn sẽ làm gì từ bây giờ?
B: 日本語をもっと勉強しようと思います。 — Tôi dự định sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn.
A: それはいいですね。どんな勉強方法を使いますか? — Hay đấy nhỉ. Bạn sẽ dùng phương pháp học nào?
B: 毎日少しずつ勉強しようと考えています。 — Tôi nghĩ sẽ học mỗi ngày một chút.
A: がんばってください! — Cố lên nhé!
B: ありがとうございます! — Cảm ơn bạn!
Dùng khi nào?
- Bạn nghe ようと khi đồng nghiệp nói về kế hoạch hoặc dự định làm việc gì đó trong công ty hoặc xí nghiệp.
- Bạn gặp ようと trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, ví dụ khi nói với bạn bè về việc sẽ thử một món ăn mới hay học thêm kỹ năng.
- Dùng ようと trong các bài tập tiếng Nhật nhằm diễn đạt ý định và quyết tâm thực hiện hành động, đặc biệt trong các kỳ thi JLPT từ N5 đến N3.
- Thường thấy trong các mẫu câu nói về kế hoạch cá nhân, ví dụ muốn chuyển sang công việc mới hoặc học cải thiện kỹ năng.