
Khi bạn sống và làm việc tại Nhật, việc đặt chỗ trước cho khách sạn, nhà hàng hay bệnh viện là rất quan trọng. Từ tiếng Nhật 予約 được dùng phổ biến trong nhiều tình huống hằng ngày. Hiểu cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về 予約 và cách dùng của nó.
Câu hỏi
「予約」の 読み方は?
Câu hỏi: 「予約」được đọc như thế nào? Việc biết cách đọc sẽ giúp bạn đặt chỗ hoặc hẹn trước chính xác khi làm việc hoặc giao tiếp hàng ngày ở Nhật.
- けいけん
- よやく
- じゅんび
- やくそく
Đáp án
Đáp án đúng là よやく (yoyaku), nghĩa là “đặt chỗ”, “đặt trước”. Kanji là 予約.
Vì sao?
Từ 予約 (よやく) gồm hai chữ kanji là ‘予’ (dự, trước) và ‘約’ (ước, hẹn). Từ này dùng để diễn tả việc đặt trước một dịch vụ nào đó: chỗ ăn uống, vé tàu, khách sạn, hoặc hẹn bác sĩ. Từ này rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày của bạn khi làm việc và sinh hoạt tại Nhật. Ngoài ra, 予約 cũng thường đi kèm các từ phụ trợ như 予約時間 (thời gian đã đặt trước), 予約席 (ghế đặt trước). Hiểu rõ cách dùng giúp bạn không bị nhầm lẫn với các từ liên quan như 約束 (やくそく, lời hứa) hay 準備 (じゅんび, chuẩn bị).
Vì sao các đáp án khác sai?
- けいけん (経験) – kinh nghiệm: 仕事の経験が大切です。 (しごとのけいけんがたいせつです。) – Kinh nghiệm trong công việc rất quan trọng.
- じゅんび (準備) – chuẩn bị: 明日の仕事の準備をします。 (あしたのしごとのじゅんびをします。) – Tôi sẽ chuẩn bị cho công việc ngày mai.
- やくそく (約束) – hứa, lời hứa: 明日、約束を守ってください。 (あした、やくそくをまもってください。) – Ngày mai, hãy giữ lời hứa.
Ví dụ
- 明日、レストランの予約をしました。 (あした、レストランのよやくをしました。) – Ngày mai tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng.
- 病院の予約は何時ですか? (びょういんのよやくはなんじですか?) – Bạn đặt hẹn khám bệnh lúc mấy giờ?
- 予約なしで来ると待ち時間が長いです。 (よやくなしできるとまちじかんがながいです。) – Nếu đến mà không đặt trước, thời gian chờ sẽ lâu.
- 予約席に座ってください。 (よやくせきにすわってください。) – Xin hãy ngồi vào chỗ đã đặt trước.
Hội thoại mẫu
A:明日、映画の予約はしましたか? (あした、えいがのよやくはしましたか?) – Bạn đã đặt trước vé xem phim cho ngày mai chưa?
B:はい、インターネットで予約しました。 (はい、インターネットでよやくしました。) – Rồi, tôi đã đặt qua mạng.
A:予約番号を教えてください。 (よやくばんごうをおしえてください。) – Hãy cho tôi biết số đặt chỗ nhé.
B:はい、12345です。 (はい、12345です。) – Dạ, số đó là 12345.
A:ありがとう。明日楽しみですね。 (ありがとう。あしたたのしみですね。) – Cảm ơn. Ngày mai cùng vui nhé.
B:はい、楽しみです。 (はい、たのしみです。) – Vâng, tôi rất mong đợi.
Dùng khi nào?
- Đặt chỗ ăn uống (nhà hàng, quán ăn)
- Đặt lịch khám bệnh hoặc làm thủ tục y tế
- Đặt vé tàu, xe, máy bay trước khi đi làm hoặc về quê
- Đặt phòng khách sạn khi đi du lịch hoặc công tác