
Khi sống và làm việc ở Nhật, bạn sẽ thường xuyên nghe và sử dụng từ 部屋 (へや), nghĩa là phòng. Biết cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn, ví dụ như khi nói về phòng trong nhà, ký túc xá, hoặc nơi làm việc. Hôm nay, chúng ta cùng học cách đọc, ý nghĩa và cách dùng từ 部屋 nhé!
Câu hỏi
「部屋」の 読み方は?
Câu hỏi: 「部屋」đọc là gì? Việc biết cách đọc từ này rất quan trọng vì bạn sẽ hay gặp nó khi nói về các phòng trong nhà hoặc ký túc xá ở Nhật.
- かいだん
- へや
- げんかん
- だいどころ
Đáp án
Đáp án đúng là へや (heya), nghĩa là phòng, kanji là 部屋.
Vì sao?
Từ 部屋 bao gồm hai phần: 部 (bộ) nghĩa là phần, khu vực; và 屋 (ốc) nghĩa là mái nhà hoặc nhà. Khi ghép lại, 部屋 có nghĩa là một không gian trong nhà, tức là phòng. Trong giao tiếp hằng ngày, 部屋 là từ cơ bản và thường dùng để chỉ các phòng ngủ, phòng khách hoặc phòng làm việc. Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về nơi ở, nơi làm việc, hoặc ký túc xá, bạn sẽ dùng 部屋 rất nhiều. Học từ này giúp bạn dễ dàng hiểu và tham gia cuộc trò chuyện với đồng nghiệp hoặc chủ nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かいだん (kaidan): nghĩa là cầu thang. 例:
この家のかいだんは急です。 (このいえのかいだんはきゅうです。) Cầu thang trong nhà này rất dốc. - げんかん (genkan): nghĩa là tiền sảnh, nơi để giày. 例:
げんかんでくつをぬいでください。 (げんかんでくつをぬいでください。) Hãy cởi giày ở tiền sảnh. - だいどころ (daidokoro): nghĩa là bếp. 例:
だいどころで夕ご飯を作ります。 (だいどころでゆうごはんをつくります。) Tôi nấu bữa tối ở bếp.
Ví dụ
- 私の部屋はとても小さいです。 (わたしのへやはとてもちいさいです。) Phòng của tôi rất nhỏ.
- 部屋を掃除してください。 (へやをそうじしてください。) Hãy dọn dẹp phòng đi.
- 明日は部屋で友達と会います。 (あしたはへやでともだちとあいます。) Ngày mai tôi sẽ gặp bạn ở phòng.
- 部屋の窓を開けましょう。 (へやのまどをあけましょう。) Hãy mở cửa sổ phòng đi.
Hội thoại mẫu
A: 新しい部屋は広いですか? — Căn phòng mới rộng không?
B: はい、とても広いです。家具もたくさんあります。 — Có, rất rộng. Có nhiều đồ nội thất nữa.
A: 部屋にエアコンはありますか? — Trong phòng có máy lạnh không?
B: あります。夏も寒くないです。 — Có. Mùa hè cũng không nóng.
Dùng khi nào?
- Khi bạn ở trong ký túc xá, bạn sẽ dùng 部屋 để chỉ nơi bạn ngủ và sinh hoạt.
- Khi giao tiếp với người Nhật, bạn có thể hỏi 部屋の大きさ (kích thước phòng) để hiểu được không gian sống hoặc làm việc.
- Trên các biển báo hoặc hướng dẫn trong nhà máy, 部屋 được dùng để chỉ các phòng nghỉ hoặc phòng họp.
- Trong gia đình Nhật, bạn thường nghe các thành viên nói 部屋を片付ける (dọn dẹp phòng), một việc rất quan trọng để giữ nơi sống sạch sẽ.