
Bạn đã biết cách đọc chữ Hán 『雪』 trong tiếng Nhật chưa? Chữ này rất thường gặp khi bạn nghe tin dự báo thời tiết hoặc khi mùa đông đến tại Nhật. Học cách đọc và hiểu đúng chữ này giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu thông tin hàng ngày hơn.
Câu hỏi
「雪」の 読み方は?
Cách đọc của chữ 『雪』 trong tiếng Nhật là gì? Đây là từ bạn sẽ nghe rất nhiều khi nói về thời tiết mùa đông hoặc tuyết rơi ở Nhật.
- かぜ
- うみ
- あめ
- ゆき
Đáp án
ゆき (yuki) = Tuyết, 雪
Vì sao?
Chữ 『雪』 nghĩa là tuyết, được đọc là ゆき (yuki) trong tiếng Nhật. Đây là một chữ Hán quen thuộc, dùng để chỉ hiện tượng các hạt nước đông lạnh rơi từ trời xuống khi có không khí lạnh. Chữ này gồm bộ ‘雨’ (あめ, có nghĩa là mưa) ở trên, biểu thị liên quan đến thời tiết, và phần dưới là thành phần tượng hình, giúp liên tưởng đến tuyết rơi. Từ 『雪』 không chỉ xuất hiện trong thời tiết mà còn trong nhiều cụm từ khác như 雪だるま (ゆきだるま, người tuyết), 雪国 (ゆきぐに, vùng đất nhiều tuyết). Khi bạn làm việc trong môi trường ở Nhật, biết từ này sẽ giúp bạn nghe hiểu khi nói về thời tiết hoặc kế hoạch làm việc trong những ngày lạnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かぜ (kaze) = Gió. 風が強いです。(かぜがつよいです) Gió mạnh.
- うみ (umi) = Biển. 海で泳ぎたいです。(うみでおよぎたいです) Tôi muốn bơi ở biển.
- あめ (ame) = Mưa. 雨が降っています。(あめがふっています) Trời đang mưa.
Ví dụ
- 今日は雪が降っています。(きょうはゆきがふっています) Hôm nay đang có tuyết rơi.
- 冬は雪が多いです。(ふゆはゆきがおおいです) Mùa đông có nhiều tuyết.
- 雪の日は足元に気をつけてください。(ゆきのひはあしもとにきをつけてください) Vào ngày tuyết rơi, hãy cẩn thận dưới chân.
- 雪だるまを作りました。(ゆきだるまをつくりました) Tôi đã làm người tuyết.
Hội thoại mẫu
A: 明日は雪が降るそうです。— Nghe nói ngày mai sẽ có tuyết rơi.
B: 本当ですか?寒くなりそうですね。— Thật không? Có vẻ sẽ lạnh đấy nhỉ.
A: はい。冬の準備をしたほうがいいです。— Vâng. Bạn nên chuẩn bị cho mùa đông.
B: わかりました。暖かい服を用意します。— Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chuẩn bị quần áo ấm.
Dùng khi nào?
- Nghe dự báo thời tiết và biết khi nào có tuyết để chuẩn bị hoặc đi làm.
- Xem biển cảnh báo trên đường hoặc nhà máy khi tuyết rơi để tránh trượt ngã.
- Giao tiếp với đồng nghiệp khi nói về thời tiết hoặc ngày nghỉ do tuyết.
- Hiểu các từ liên quan đến mùa đông và tuyết trong cuộc sống hàng ngày.