
Khi bạn sống và làm việc ở Nhật, biết các từ về địa điểm và chỉ đường rất quan trọng. Một trong số đó là từ “地図”, thường xuất hiện khi bạn cần xem bản đồ để tìm đường. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ này nhé. Hiểu rõ để bạn sử dụng tiếng Nhật hiệu quả hơn ngay tại nơi làm việc và cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
「地図」の 読み方は?
Cách đọc của chữ 『地図』 trong tiếng Nhật là gì? Từ này rất quan trọng khi bạn muốn tìm đường hoặc sử dụng bản đồ tại Nhật.
- みち
- はし
- ちず
- しんごう
Đáp án
Đáp án đúng là 3. ちず (chizu) nghĩa là bản đồ, chữ kanji là 地図.
Vì sao?
Từ 『地図』 gồm hai chữ kanji: 地 (địa) nghĩa là đất, khu vực và 図 (đồ) nghĩa là bản vẽ, sơ đồ. Ghép lại là bản đồ, hình ảnh thể hiện khu vực địa lý. Đây là từ rất phổ biến bạn sẽ thấy ở chỗ làm, như chỉ dẫn vị trí hay bảo vệ xin bản đồ nhà máy, khu vực làm việc, hoặc khi dùng smartphone tìm đường. Ở trình độ N5, 『地図』 là một trong những từ cơ bản giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn về hướng đi và vị trí.
Vì sao các đáp án khác sai?
- みち (michi) – đường đi. 例: このみちは広いです。 (このみちはひろいです。) Đường này rộng.
- はし (hashi) – có thể nghĩa là cầu hoặc đũa tùy ngữ cảnh. 例: 川に橋があります。 (かわにはしがあります。) Có cầu trên sông.
- しんごう (shingou) – đèn tín hiệu giao thông. 例: 信号で止まってください。 (しんごうでとまってください。) Xin hãy dừng lại ở đèn đỏ.
Ví dụ
- 新しい地図を買いました。 (あたらしいちずをかいました。) Tôi đã mua bản đồ mới.
- 工場の地図を見せてください。 (こうじょうのちずをみせてください。) Làm ơn cho tôi xem bản đồ nhà máy.
- 駅までの地図をスマホで調べました。 (えきまでのちずをすまほでしらべました。) Tôi đã tìm bản đồ đến nhà ga trên điện thoại.
- 道に迷ったら、地図を確認しましょう。 (みちにまよったら、ちずをかくにんしましょう。) Nếu lạc đường, hãy kiểm tra bản đồ nhé.
Hội thoại mẫu
A: この工場の地図はどこですか? — Bản đồ nhà máy này ở đâu?
B: 入口の近くにありますよ。 — Nó ở gần cửa vào đó.
A: スマホで地図を見てもいいですか? — Tôi có thể xem bản đồ trên điện thoại được không?
B: はい、大丈夫です。 — Vâng, không sao cả.
A: 地図があると安心しますね。 — Có bản đồ thì yên tâm hơn thật.
B: そうですね、仕事もスムーズに進みます。 — Đúng vậy, công việc cũng thuận tiện hơn.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn tìm đường đến nhà máy hoặc công ty, bạn sẽ hỏi hoặc xem 『地図』 để không bị lạc.
- Bản đồ thường có trong các phòng quản lý hoặc chỗ tiếp tân để chỉ vị trí các khu vực làm việc, lối thoát hiểm.
- Khi đi công trường, nhà máy lớn, các bảng chỉ dẫn hoặc ứng dụng điện thoại thường hiển thị 『地図』 giúp bạn di chuyển dễ dàng.
- Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về địa điểm hay hướng đi, sử dụng từ 『地図』 rất thường thấy.