
Khi bạn cảm thấy đau đầu, bạn muốn nói điều đó bằng tiếng Nhật như thế nào? Từ 頭痛 là một từ quan trọng mà bạn nên biết khi sống và làm việc tại Nhật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học cách đọc và ý nghĩa cũng như các từ liên quan để bạn có thể sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
「頭痛」の 読み方は?
Câu hỏi: Từ 「頭痛」được đọc là gì? Hiểu cách đọc từ này rất cần thiết vì thường khi bị đau đầu, bạn sẽ cần báo cho nhân viên y tế hoặc đồng nghiệp biết.
- くすり
- ずつう
- ふくつう
- びょういん
Đáp án
Đáp án đúng là: ずつう (zutsuu) – nghĩa là đau đầu. Kanji của từ này là 頭痛, gồm 頭 (đầu) và 痛 (đau).
Vì sao?
頭痛 gồm hai kanji: 頭 (đầu) và 痛 (đau), nói về cảm giác đau ở đầu. Cách đọc đúng là ずつう (zutsuu). Bạn thường nghe từ này khi ai đó nói về sức khỏe hoặc khi bạn xem báo cáo thời tiết có cảnh báo nắng nóng gây đau đầu. Đây là một từ quan trọng khi bạn muốn diễn đạt về tình trạng sức khỏe của mình. Ngoài ra, có các từ liên quan khác như 頭 (あたま, atama) nghĩa là đầu, 痛み (いたみ, itami) nghĩa là cơn đau, và đau ở vị trí khác như 胃痛 (いとう, itou) – đau dạ dày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- くすり (kusuri) – thuốc: 今日は薬を飲みました。Hôm nay tôi đã uống thuốc.
- ふくつう (ふくつう) – đau nhức, thường dùng cho đau mỏi khắp người: 腰に伏痛があります。Tôi bị đau thắt lưng.
- びょういん (byouin) – bệnh viện: 病院へ行きます。Tôi sẽ đi bệnh viện.
Ví dụ
- 頭痛がします。 (ずつうがします。) Tôi bị đau đầu.
- 暑くて頭痛がひどいです。 (あつくてずつうがひどいです。) Trời nóng làm tôi bị đau đầu nặng hơn.
- 薬を飲んだら頭痛が良くなりました。 (くすりをのんだらずつうがよくなりました。) Sau khi uống thuốc, tôi hết đau đầu rồi.
- 頭痛がする時は休んでください。 (ずつうがするときはやすんでください。) Khi bị đau đầu hãy nghỉ ngơi nhé.
Hội thoại mẫu
A: 頭痛がひどくて仕事ができません。— Đầu tôi đau dữ dội nên không thể làm việc được.
B: 薬を飲みましたか?— Bạn đã uống thuốc chưa?
A: はい、でもまだ痛いです。— Rồi, nhưng vẫn còn đau.
B: それなら病院に行ったほうがいいですよ。— Nếu thế thì nên đi bệnh viện nhé.
A: わかりました。ありがとうございます。— Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn nói về tình trạng sức khỏe của mình với đồng nghiệp hoặc y tá.
- Khi nghe báo cáo thời tiết có cảnh báo nhiệt độ cao dễ gây đau đầu.
- Khi mua thuốc giảm đau đầu tại hiệu thuốc, bạn sẽ thấy từ này trên nhãn thuốc.
- Khi đi khám sức khỏe, bác sĩ sẽ hỏi về bất kỳ tiền sử hoặc triệu chứng như 頭痛 không.