
Khi sống và làm việc tại Nhật, bạn sẽ thường nghe từ “元気” xuất hiện rất nhiều, nhất là khi trò chuyện với đồng nghiệp và bạn bè. Từ này dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc diễn tả sự khỏe mạnh. Biết đọc và hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và cảm thấy gần gũi với người Nhật hơn. Hãy cùng tìm hiểu cách đọc, ý nghĩa và cách dùng của 元気 nhé!
Câu hỏi
「元気」の 読み方は?
Câu hỏi: “元気” đọc như thế nào? Đây là từ bạn sẽ nghe rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đặc biệt khi hỏi thăm sức khỏe hay tinh thần đồng nghiệp, bạn bè.
- げんき
- ずつう
- くすり
- かぜ
Đáp án
Câu trả lời chính xác là げんき (genki), nghĩa là khỏe mạnh, khỏe khoắn. Kanji của nó là 元気.
Vì sao?
Từ 元気 gồm hai chữ Hán: 元 (nguyên) nghĩa là nguồn gốc, căn bản; 気 (khí) nghĩa là năng lượng, tinh thần. Khi kết hợp, chữ 元気 có nghĩa là sức lực hay tinh thần tốt, khỏe mạnh. Đây là một từ quan trọng trong tiếng Nhật bạn nên biết vì nó thể hiện sự quan tâm và hỏi thăm người khác rất thân mật và lịch sự. Từ này thường dùng trong câu chào hỏi như 「元気ですか?」(Bạn khỏe không?). Ngoài ra còn có nhiều từ liên quan như 元気な (khỏe mạnh), 元気づける (động viên), rất hữu ích trong đời sống và công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ずつう (zutsuu): đau đầu. 彼はずっとずつうがしています。- Anh ấy bị đau đầu suốt.
- くすり (kusuri): thuốc. 風邪の時はくすりを飲みます。- Khi bị cảm lạnh thì uống thuốc.
- かぜ (kaze): cảm lạnh hoặc gió. 今日はかぜが強いです。- Hôm nay gió to.
Ví dụ
- 私は毎日元気に働いています。 (わたしはまいにちげんきにはたらいています。) Tôi làm việc khỏe mạnh mỗi ngày.
- 元気ですか?最近どうですか? (げんきですか?さいきんどうですか?) Bạn khỏe không? Dạo này thế nào?
- 彼は病気でしたが、今は元気です。 (かれはびょうきでしたが、いまはげんきです。) Anh ấy đã ốm, nhưng giờ đã khỏe.
- 元気を出して頑張りましょう! (げんきをだしてがんばりましょう!) Hãy lấy lại sức và cố gắng nhé!
Hội thoại mẫu
A: 最近、元気ですか? — Gần đây bạn khỏe không?
B: はい、元気です。ありがとう。 Aさんは? — Vâng, tôi khỏe. Cảm ơn. Còn bạn A?
A: 私も元気ですよ。仕事はどうですか? — Tôi cũng khỏe. Công việc thế nào rồi?
B: 忙しいけど、元気に頑張っています。 — Bận nhưng tôi đang cố gắng khỏe mạnh.
Dùng khi nào?
- Thường dùng khi chào hỏi và hỏi thăm người khác, ví dụ trên công trường, nhà máy hay cửa hàng tiện lợi.
- Xuất hiện trong tin tức, thời tiết với ý nghĩa sức sống và không khí, tạm dịch là tinh thần tốt.
- Dùng để động viên đồng nghiệp và bạn bè khi họ mệt mỏi.
- Xem trên bảng thông báo hoặc nhãn sản phẩm liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.