
Khi sống và làm việc ở Nhật, bạn sẽ thường gặp chữ ‘時計’ trên các biển báo, đồng hồ treo tường, hay được hỏi giờ giấc. Biết cách đọc đúng và sử dụng từ vựng này rất quan trọng để bạn có thể giao tiếp và làm việc hiệu quả. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ ‘時計’ và các từ liên quan.
Câu hỏi
「時計」の 読み方は?
Câu hỏi: Bạn có biết chữ ‘時計’ trong tiếng Nhật đọc là gì không? Đây là từ liên quan đến thời gian bạn rất hay gặp trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
- くつした
- さいふ
- ぼうし
- とけい
Đáp án
Đáp án đúng là: とけい (tokei). ‘時計’ có nghĩa là đồng hồ.
Vì sao?
『時計』(とけい) là từ chỉ đồng hồ, dùng để xem thời gian. Kanji đầu là 『時』(じ, thời gian), kanji tiếp theo là 『計』(けい, tính toán, đo lường). Ghép lại thành ‘時計’ nghĩa là dụng cụ đo thời gian – đồng hồ. Bạn sẽ sử dụng từ này khi nói về các loại đồng hồ như đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường.
Chữ 『時計』rất phổ biến, nên bạn cần nhớ đọc là とけい. Đây là từ vựng ở cấp độ N5, nghĩa là cơ bản dành cho người mới học.
Trong cuộc sống ở Nhật, bạn sẽ nghe đồng nghiệp hỏi giờ, nhìn thấy 『時計』trên máy móc, hoặc trên biển báo giờ ra vào công ty.
Vì sao các đáp án khác sai?
- くつした (靴下) – tất, vớ. Ví dụ:
靴下が破れました。(くつしたがやぶれました。) – Tất của tôi bị rách rồi. - さいふ (財布) – ví tiền. Ví dụ:
財布を忘れました。(さいふをわすれました。) – Tôi quên ví tiền rồi. - ぼうし (帽子) – mũ. Ví dụ:
帽子をかぶります。(ぼうしをかぶります。) – Tôi đội mũ.
Ví dụ
- 会社の時計を見て、仕事を始めます。 (かいしゃのとけいをみて、しごとをはじめます。) – Tôi nhìn đồng hồ công ty rồi bắt đầu làm việc.
- 腕時計が壊れました。 (うでどけいがこわれました。) – Đồng hồ đeo tay của tôi hỏng rồi.
- 今、何時か時計で確認してください。 (いま、なんじかとけいでかくにんしてください。) – Hãy kiểm tra bây giờ là mấy giờ bằng đồng hồ.
- 教室の時計が大きくて、見やすいです。 (きょうしつのとけいがおおきくて、みやすいです。) – Đồng hồ trong lớp học to và dễ nhìn.
Hội thoại mẫu
A: 今、時計を見せてください。 — Bạn hãy cho tôi xem đồng hồ bây giờ.
B: はい、これが私の時計です。 — Vâng, đây là đồng hồ của tôi.
A: とてもきれいですね。どこで買いましたか? — Rất đẹp đấy. Bạn mua ở đâu?
B: スーパーで買いました。安かったです。 — Tôi mua ở siêu thị. Rẻ lắm.
Dùng khi nào?
- Bạn sẽ dùng ‘時計’ khi hỏi và xem giờ trong công việc, ví dụ kiểm tra giờ vào máy chấm công.
- Biển hiệu ở nhà máy hoặc cửa hàng thường ghi giờ mở cửa và đóng cửa với chữ ‘時計’ hoặc kèm theo hình đồng hồ.
- Khi nói về các loại đồng hồ: đồng hồ đeo tay (腕時計), đồng hồ báo thức (目覚まし時計), hoặc đồng hồ điện tử ở nhà máy.
- Bạn cũng nghe từ ‘時計’ khi đồng nghiệp hỏi giờ hoặc khi xem dự báo thời tiết thông báo thời gian trong ngày.