Đọc (読む) nghĩa là gì? Cách đọc từ ‘読む’ JLPT N5

Đọc (読む) nghĩa là gì? Cách đọc từ '読む' JLPT N5

Khi học tiếng Nhật, việc biết cách đọc đúng chữ kanji rất quan trọng, đặc biệt với từ cơ bản như ‘読む’. Bạn có thể nghe rất nhiều ở công việc, cuộc sống hàng ngày tại Nhật. Dưới đây chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc, nghĩa và cách dùng của từ ‘読む’.

Câu hỏi

「読む」の 読み方は?

Cách đọc của từ 『読む』là gì? Đây là một câu hỏi rất thiết thực, vì bạn sẽ gặp từ này rất nhiều khi làm việc và học tiếng Nhật.

  1. よむ
  2. かく
  3. はなす
  4. きく

Đáp án

Đáp án đúng là 1. よむ (yomu). 『読む』nghĩa là ‘đọc’.

Vì sao?

Từ 『読む』có kanji là 読, gồm bộ 言 (ngôn – nói, liên quan đến lời nói, ngôn ngữ) và biểu tượng 予 (dự đoán, trước). Nghĩa gốc của 『読む』không chỉ đơn giản là đọc chữ mà còn có nghĩa là ‘hiểu’, ‘giải mã’. Trong công việc hàng ngày, bạn sẽ dùng 『読む』khi muốn nói về việc đọc tài liệu, biển báo, hay thông báo. Ví dụ như 読書 (đọc sách), 読み方 (cách đọc). Đây là từ cơ bản cần thuộc lòng từ buổi đầu học tiếng Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かく (kaku) – viết. 例:レポートをかきます。 (れぽーとをかきます) – Tôi sẽ viết báo cáo.
  • はなす (hanasu) – nói, nói chuyện. 例:先生とはなします。 (せんせいとはなします) – Tôi nói chuyện với thầy cô.
  • きく (kiku) – nghe, hỏi. 例:音楽をききます。 (おんがくをききます) – Tôi nghe nhạc.

Ví dụ

  1. 新聞を読みます。 (しんぶんをよみます) – Tôi đọc báo.
  2. この漢字の読み方を教えてください。 (このかんじのよみかたをおしえてください) – Hãy dạy tôi cách đọc chữ kanji này.
  3. 休みの日に本を読むのが好きです。 (やすみのひにほんをよむのがすきです) – Tôi thích đọc sách vào ngày nghỉ.
  4. 仕事の説明をよく読みましょう。 (しごとのせつめいをよくよみましょう) – Hãy đọc kỹ phần giải thích công việc.

Hội thoại mẫu

A: この漢字はどうやって読みますか? — Bạn đọc chữ kanji này như thế nào?
B: 『読む』は『よむ』と読みます。 — 『読む』đọc là ‘yomu’.
A: 意味は何ですか? — Nghĩa là gì vậy?
B: 『読む』は英語で“to read”の意味です。 — ‘読む’ nghĩa là ‘đọc’ trong tiếng Anh.
A: わかりました。ありがとうございます。 — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。 — Không có gì.

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ dùng 『読む』khi đọc tài liệu hướng dẫn công việc, bảng chỉ dẫn tại nhà máy.
  • Khi nghe dự báo thời tiết, bạn cũng cần đọc để hiểu thông tin cho ngày mai.
  • Khi học tiếng Nhật, 『読む』có thể kết hợp trong các từ như 読書 (đọc sách), 読み物 (đọc vật, tài liệu).
  • Khi giao tiếp với đồng nghiệp, 『読む』dùng khi muốn hỏi cách đọc hoặc thông tin từ họ.
上部へスクロール