腹痛 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ trong tiếng Nhật (N5)

腹痛 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ trong tiếng Nhật (N5)

Khi làm việc và sinh sống ở Nhật, việc hiểu và sử dụng các từ liên quan đến sức khỏe rất quan trọng, nhất là khi bị đau bụng – một vấn đề thường gặp. Từ “腹痛” (ふくつう) là cách nói chuẩn xác biểu thị chứng đau bụng trong tiếng Nhật. Bạn học tiếng Nhật N5 thì nên biết rõ cách đọc và dùng từ này để trò chuyện với đồng nghiệp hoặc bác sĩ khi bạn không khoẻ.

Câu hỏi

「腹痛」の 読み方は?

Câu hỏi: “腹痛” đọc là gì trong tiếng Nhật? Biết cách đọc chính xác từ này giúp bạn nhanh chóng giải thích tình trạng sức khỏe khi bị đau bụng.

  1. ねつ
  2. かぜ
  3. ふくつう
  4. くすり

Đáp án

Đáp án đúng là 3. ふくつう (fukutsuu) nghĩa là đau bụng, và chữ kanji là 腹痛.

Vì sao?

Từ “腹痛” gồm hai kanji: “腹” (ふく) nghĩa là bụng, và “痛” (つう) nghĩa là đau. Ghép lại thành “đau bụng” – một tình trạng thường gặp trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc tại Nhật. Từ này dùng khi bạn muốn nói mình không khỏe, bụng đau, ví dụ khi gặp bác sĩ hoặc xin nghỉ làm. Vì vậy việc học kỹ từ này rất quan trọng để bạn có thể truyền đạt chính xác tình trạng sức khỏe của mình.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ねつ (netsu) – Sốt. 例:昨日は熱がありました。 (きのうはねつがありました。) Hôm qua tôi bị sốt.
  • 2. かぜ (kaze) – Cảm lạnh, cảm cúm. 例:風邪をひきました。 (かぜをひきました。) Tôi bị cảm lạnh.
  • 4. くすり (kusuri) – Thuốc. 例:薬を飲んでください。 (くすりをのんでください。) Hãy uống thuốc đi nhé.

Ví dụ

  1. お腹が痛いです。 (おなかがいたいです。) Tôi bị đau bụng.
  2. 腹痛で仕事を休みました。 (ふくつうでしごとをやすみました。) Tôi nghỉ làm vì đau bụng.
  3. 病院で腹痛の診察を受けました。 (びょういんでふくつうのしんさつをうけました。) Tôi đã khám đau bụng ở bệnh viện.
  4. 腹痛がひどいので、薬をもらいました。 (ふくつうがひどいので、くすりをもらいました。) Vì đau bụng nặng nên tôi đã nhận thuốc.

Hội thoại mẫu

A: お腹が痛そうですね。大丈夫ですか? — Bạn có vẻ đau bụng nhỉ? Có khỏe không?
B: はい、腹痛で辛いです。 — Vâng, tôi đau bụng và cảm thấy mệt.
A: 仕事を休みたいですか? — Bạn muốn nghỉ làm không?
B: はい、病院に行きたいです。 — Vâng, tôi muốn đi bệnh viện.
A: わかりました。お大事にしてください。 — Tôi hiểu rồi. Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói với đồng nghiệp hoặc cấp trên rằng bạn bị đau bụng và có thể cần nghỉ làm.
  • Khi thảo luận với bác sĩ hoặc y tá ở bệnh viện để mô tả triệu chứng của mình.
  • Xem trên biển báo hoặc tờ hướng dẫn trong bệnh viện về phòng khám hoặc khu vực chăm sóc bệnh đau bụng.
  • Nghe đồng nghiệp hoặc bạn bè nói về sức khỏe, dùng từ này để hiểu họ đang bị đau bụng.
上部へスクロール