春 là gì? Cách đọc và ý nghĩa của 春 trong tiếng Nhật – JLPT N5

春 là gì? Cách đọc và ý nghĩa của 春 trong tiếng Nhật - JLPT N5

Chữ 春 là một trong những chữ Kanji rất phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt khi học cấp độ sơ cấp JLPT N5. Biết đọc chữ này sẽ giúp bạn hiểu được nhiều câu nói và thông báo liên quan đến mùa xuân ở Nhật. Bạn sẽ gặp từ này ở công việc, giao tiếp với đồng nghiệp và khi xem dự báo thời tiết hàng ngày.

Câu hỏi

「春」の 読み方は?

Câu hỏi: Chữ 「春」được đọc là gì? Biết đọc chữ này giúp bạn hiểu được thông tin liên quan đến mùa xuân — một trong bốn mùa quan trọng và thường nhắc đến trong cuộc sống Nhật Bản.

  1. あさ
  2. はる
  3. あき
  4. ふゆ

Đáp án

Đáp án đúng là 2. はる (haru) nghĩa là mùa xuân, chữ kanji là 春.

Vì sao?

Chữ 春 mang nghĩa mùa xuân trong tiếng Nhật, là thời điểm cây cối đâm chồi nảy lộc, thời tiết ấm áp hơn, rất quan trọng trong văn hóa và cuộc sống ở Nhật. Kanji này bao gồm bộ 木 (cây) và chữ chun phần dưới tượng trưng cho khí trời ấm áp, tượng trưng cho mùa xuân. Trong tiếng Việt hay tiếng Indonesia, từ mùa xuân tương ứng nhưng cách dùng và cách nói rất khác, nên bạn cần nhớ kỹ cách đọc はる. Bạn sẽ gặp từ này trong nhiều bối cảnh như dự báo thời tiết, trò chuyện với người Nhật về thời tiết hoặc khi nhắc đến các ngày lễ như 花見 (はなみ – ngắm hoa anh đào).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • あさ (asa) nghĩa là buổi sáng. Ví dụ: 毎朝6時に起きます。(まいあさ6じにおきます。) Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
  • あき (aki) nghĩa là mùa thu. Ví dụ: 秋は涼しいです。(あきはすずしいです。) Mùa thu rất mát mẻ.
  • ふゆ (fuyu) nghĩa là mùa đông. Ví dụ: 冬に雪が降ります。(ふゆにゆきがふります。) Mùa đông thì có tuyết rơi.

Ví dụ

  1. 春が来ました。(はるがきました。) Mùa xuân đã đến rồi.
  2. 春に花見をします。(はるにはなみをします。) Vào mùa xuân, tôi đi ngắm hoa anh đào.
  3. 春は暖かくなります。(はるはあたたかくなります。) Mùa xuân trở nên ấm áp hơn.
  4. 工場で春休みの話をしました。(こうじょうではるやすみのはなしをしました。) Tôi đã nói chuyện về kỳ nghỉ xuân ở nhà máy.

Hội thoại mẫu

A: 春は好きですか? — Bạn có thích mùa xuân không?
B: はい、とても好きです。桜がきれいですから。 — Vâng, tôi rất thích vì hoa anh đào đẹp.
A: 工場の仕事は春でも忙しいですか? — Công việc ở nhà máy có bận vào mùa xuân không?
B: はい、春も忙しいですが、天気はよくなります。 — Có, mùa xuân cũng bận nhưng thời tiết sẽ đẹp hơn.
A: 春に何か特別なイベントがありますか? — Vào mùa xuân có sự kiện đặc biệt nào không?
B: はい、花見があります。みんなで行きます。 — Có, có lễ hội ngắm hoa, mọi người sẽ đi cùng nhau.

Dùng khi nào?

  • Trong dự báo thời tiết, thông báo khi mùa xuân bắt đầu.
  • Trong công việc và cuộc sống để nói về khoảng thời gian mùa xuân.
  • Trong giao tiếp về các lễ hội như 花見 (ngắm hoa anh đào) hoặc kỳ nghỉ xuân.
  • Trên bảng thông báo nhà máy hoặc công ty về lịch nghỉ xuân hoặc sự kiện mùa xuân.
上部へスクロール