働く nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ はたらく – JLPT N5

働く nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ はたらく - JLPT N5

Khi làm việc tại Nhật, từ ‘働く’ chắc chắn bạn sẽ gặp nhiều lần. Đây là từ rất quan trọng để diễn đạt việc làm, công việc của bạn. Hiểu và nhớ đúng cách đọc, ý nghĩa sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và học tiếng Nhật nhanh hơn.

Câu hỏi

「働く」の 読み方は?

Câu hỏi: 「働く」đọc thế nào? Hiểu đúng cách đọc giúp bạn nghe và nói tiếng Nhật chuẩn hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp, sếp.

  1. かく
  2. はなす
  3. はたらく
  4. かう

Đáp án

Đáp án đúng: はたらく (Hataraku) – nghĩa là “làm việc” hoặc “làm”. Kanji là .

Vì sao?

働く (はたらく) là động từ nhóm 1 trong tiếng Nhật, nghĩa là “làm việc”. Kanji ‘働’ bên trái là bộ ‘にんべん’ (người), bên phải là ‘動’ (động – hoạt động), nên từ này có nghĩa là người đang hoạt động, làm việc. Trong cuộc sống hàng ngày khi đi làm nhà máy, cửa hàng, hoặc trên công trường, bạn sẽ nghe từ này thường xuyên, ví dụ như 「毎日働きます」(Tôi làm việc mỗi ngày).

Từ này rất cơ bản và quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Nhiều bạn mới học có thể nhầm lẫn với các từ đọc gần giống nhưng nghĩa khác, nên cần tập trung học cách phân biệt để dùng đúng lúc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かく (kaku) – viết. 例: 毎日日記をかきます。 (まいにち にっきを かきます。Tôi viết nhật ký mỗi ngày.)
  • はなす (hanasu) – nói chuyện. 例: 友達とはなします。 (ともだちと はなします。Tôi nói chuyện với bạn bè.)
  • かう (kau) – mua. 例: スーパーでかいものをします。 (スーパーで かいものをします。Đi mua sắm ở siêu thị.)

Ví dụ

  1. 毎朝8時から5時まで働きます。 (まいあさ はちじから ごじまで はたらきます。Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.)
  2. 工場で機械を使って働いています。 (こうじょうで きかいをつかって はたらいています。Tôi đang làm việc bằng máy móc ở nhà máy.)
  3. 働くことは大切です。 (はたらくことは たいせつです。Làm việc rất quan trọng.)
  4. 休日も働くことがあります。 (きゅうじつも はたらくことが あります。Có khi tôi cũng làm việc vào ngày nghỉ.)

Hội thoại mẫu

A: 今日も長く働きましたね。 (きょうも ながく はたらきましたね。Hôm nay bạn làm việc lâu nhỉ.)
B: はい、忙しかったです。でも頑張りました。 (はい、いそがしかったです。でも がんばりました。Vâng, hôm nay bận rộn nhưng tôi đã cố gắng.)
A: 明日も働くのは大変ですね。 (あしたも はたらくのは たいへんですね。Ngày mai còn phải làm việc nữa thật khó nhỉ.)
B: そうですね。でも、仕事が好きです。 (そうですね。でも、しごとが すきです。Đúng vậy, nhưng tôi thích công việc của mình.)

Dùng khi nào?

  • Bạn dùng từ này để nói về công việc, đi làm, làm nhiệm vụ.
  • Nghe từ này trên biển báo nhà máy, công trường hoặc khi đồng nghiệp nói về giờ làm việc.
  • Nói về lịch làm việc hàng ngày, ví dụ “今日も働きます” (Hôm nay tôi cũng sẽ làm việc).
  • Dùng để thể hiện thái độ chăm chỉ, tinh thần làm việc tại nơi làm việc.
上部へスクロール