今 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ ‘今’ trong tiếng Nhật N5

今 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ '今' trong tiếng Nhật N5

Bạn có biết từ ‘今’ trong tiếng Nhật đọc là gì không? Đây là một từ quan trọng giúp bạn hiểu về thời gian hiện tại trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Nắm vững cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và bạn bè.

Câu hỏi

「今」の 読み方は?

Câu hỏi: “今” đọc là gì? Việc biết cách đọc đúng giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp cũng như hiểu tin tức, thông báo về thời gian hiện tại.

  1. まいにち
  2. あした
  3. きょう
  4. いま

Đáp án

Đáp án đúng: 4. いま (ima) – nghĩa là ‘bây giờ’ hoặc ‘hiện tại’. Kanji là 今.

Vì sao?

Từ 今 (いま) dùng để chỉ thời điểm hiện tại, tức là “bây giờ”. Kanji 今 gồm bộ nhân (亻) bên trái và phần phía dưới bên phải giống như một ngọn lửa, biểu thị sự sống động ngay trước mắt. Từ này rất phổ biến trong cuộc sống, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến thông báo thời gian trên truyền hình hoặc tạp chí. Ví dụ như “今から行きます” (tôi sẽ đi ngay bây giờ). Nó thuộc cấp độ N5 nên rất cơ bản nhưng vô cùng thiết yếu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • まいにち (mainichi) – mỗi ngày. 例:まいにち仕事に行きます。 (まいにちしごとにいきます。) Tôi đi làm mỗi ngày.
  • あした (ashita) – ngày mai. 例:あした休みです。 (あしたやすみです。) Ngày mai tôi được nghỉ.
  • きょう (kyou) – hôm nay. 例:きょう暑いですね。 (きょうあついですね。) Hôm nay trời nóng nhỉ.

Ví dụ

  1. 今、何時ですか? (いま、なんじですか?) Bây giờ là mấy giờ?
  2. 今から仕事を始めます。 (いまからしごとをはじめます。) Tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay bây giờ.
  3. 今週は忙しいです。 (こんしゅうはいそがしいです。) Tuần này tôi bận.
  4. 今の天気はどうですか? (いまのてんきはどうですか?) Thời tiết bây giờ thế nào?

Hội thoại mẫu

A: 今、休み時間ですか? (いま、やすみじかんですか?) — Bây giờ là giờ nghỉ đúng không?

B: はい、今20分間の休み時間です。 (はい、いまにじゅっぷんかんのやすみじかんです。) — Vâng, bây giờ là giờ nghỉ 20 phút.

A: 今から昼ご飯を食べに行きましょう。 (いまからひるごはんをたべにいきましょう。) — Chúng ta đi ăn trưa ngay bây giờ nhé.

B: いいですね、行きましょう。 (いいですね、いきましょう。) — Hay đấy, đi thôi.

Dùng khi nào?

  • Nghe thông báo giờ làm, giờ nghỉ: 今、休憩時間です (Bây giờ là giờ nghỉ).
  • Xem dự báo thời tiết: 今の天気は晴れです (Thời tiết bây giờ là nắng).
  • Trò chuyện với đồng nghiệp về công việc hiện tại: 今、作業中です (Hiện tại đang làm việc).
  • Điều chỉnh kế hoạch cá nhân theo thời điểm hiện tại: 今、忙しいです (Bây giờ tôi bận).
上部へスクロール