聞く (きく) nghĩa là “nghe” hoặc “hỏi” – JLPT N5

聞く (きく) nghĩa là "nghe" hoặc "hỏi" - JLPT N5

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều từ có cách đọc và ý nghĩa giống nhau hoặc có thể khiến bạn nhầm lẫn. Từ “聞く” là một từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật, vì nó có thể được dùng với nhiều nghĩa khác nhau như “nghe” hoặc “hỏi”. Việc hiểu đúng cách đọc và cách dùng từ sẽ giúp bạn hiểu được hướng dẫn công việc, hỏi thăm đồng nghiệp hoặc nghe thông báo một cách chính xác.

Câu hỏi

「聞く」の 読み方は?

Bạn có biết cách đọc đúng của chữ Hán “聞く” trong tiếng Nhật là gì không? Đây là một từ rất hay dùng trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật nên bạn cần học kỹ!

  1. かく
  2. きく
  3. はなす
  4. かう

Đáp án

きく (kiku) có nghĩa là “nghe” hoặc “hỏi”. Kanji là .

Vì sao?

Từ “聞く” là một động từ rất quan trọng, nó có thể mang nghĩa là “nghe” khi bạn lắng nghe tiếng nói, âm thanh hoặc tin tức. Ngoài ra, “聞く” còn có nghĩa là “hỏi” khi bạn đặt câu hỏi hoặc hỏi ý kiến ai đó. Kanji “聞” gồm bộ MỄ (米) ở dưới và bộ NGUYỆT (月) ở trên, thể hiện hình ảnh tai nghe tiếng gạo đang giã hoặc bàn tay nghe. Từ này xuất hiện rất nhiều trong các tình huống làm việc, giao tiếp với đồng nghiệp hoặc nghe thông báo.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かく (kaku): nghĩa là “viết”. Ví dụ: 手で書く (てでかく) – Viết bằng tay.
  • はなす (hanasu): nghĩa là “nói”. Ví dụ: 日本語で話す (にほんごではなす) – Nói bằng tiếng Nhật.
  • かう (kau): nghĩa là “mua”. Ví dụ: スーパーで買う (スーパーでかう) – Mua ở siêu thị.

Ví dụ

  1. 先生の話をよく聞いてください。(せんせいのはなしをよくきいてください) – Hãy nghe kỹ lời giảng của thầy cô.
  2. 分からないことがあったら、先輩に聞いてください。(わからないことがあったら、せんぱいにきいてください) – Nếu có điều không hiểu, hãy hỏi tiền bối.
  3. ニュースを毎朝聞きます。(ニュースをまいあさききます) – Tôi nghe tin tức mỗi buổi sáng.
  4. お客様の声を聞くことは大切です。(おきゃくさまのこえをきくことはたいせつです) – Việc lắng nghe ý kiến khách hàng rất quan trọng.

Hội thoại mẫu

A:今日のミーティング、何を聞きましたか? — Bạn đã nghe gì trong buổi họp hôm nay?
B:新しい作業の注意点を聞きました。 — Tôi đã nghe về những điểm chú ý trong công việc mới.
A:分からないことがあったら、すぐに聞いてくださいね。 — Nếu có gì không hiểu, hãy hỏi ngay nhé.
B:はい、ありがとうございます。 — Vâng, cảm ơn bạn rất nhiều.

Dùng khi nào?

  • Nghe hướng dẫn công việc, hoặc nghe cách sử dụng máy móc.
  • Hỏi thăm, hỏi ý kiến đồng nghiệp hay cấp trên.
  • Nghe tin tức trên đài, xem thời tiết hoặc thông báo trong công ty.
  • Tập trung nghe cuộc họp hoặc bài giảng để hiểu rõ nội dung.
上部へスクロール