切符 (きっぷ) nghĩa là vé, JLPT N5 cơ bản dành cho thực tập sinh

切符 (きっぷ) nghĩa là vé, JLPT N5 cơ bản dành cho thực tập sinh

Chào bạn! Khi sống và làm việc ở Nhật, đi lại bằng tàu điện hoặc xe buýt là chuyện thường ngày. Từ “切符” rất hay gặp, nhất là khi bạn mua vé. Học đúng cách đọc và hiểu nghĩa từ này giúp bạn tự tin hơn khi đi lại và giao tiếp với người Nhật. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

Câu hỏi

「切符」の 読み方は?

Câu hỏi: “切符” đọc như thế nào? Đây là từ rất nổi tiếng vì bạn sẽ dùng nó khi mua vé tàu hoặc vé xe buýt ở Nhật.

  1. ちず
  2. はし
  3. きっぷ
  4. みち

Đáp án

Đáp án đúng là 3. きっぷ (kippu), nghĩa là “vé”. Kanji là 切符.

Vì sao?

Từ “切符” có nghĩa là “vé” hoặc “thẻ vào cửa” dùng để đi tàu điện, xe buýt hoặc vào một số nơi. Kanji “切” có nghĩa là “cắt”, còn “符” có nghĩa là “biểu tượng” hoặc “phiếu”. Từ này kết hợp ý là một mảnh giấy nhỏ cắt ra làm vé. Đây là từ rất thông dụng hàng ngày, bạn thường gặp nó trong các ga tàu hoặc khi mua vé tự động. Biết từ này rất cần thiết để bạn không bị lúng túng khi đi lại và đọc bảng chỉ dẫn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ちず (chizu) – bản đồ. 例: 駅のちずを見てください。 (えきのちずをみてください。) – Hãy xem bản đồ ở ga.
  • はし (hashi) – cầu hoặc đũa. 例: このはしは古いです。 (このはしはふるいです。) – Cây cầu này cũ rồi.
  • みち (michi) – đường đi. 例: あの店までみちをまっすぐ行ってください。 (あのみせまでみちをまっすぐいってください。) – Hãy đi thẳng đường đến cửa tiệm đó.

Ví dụ

  1. 電車の切符を買いました。 (でんしゃのきっぷをかいました。) – Tôi đã mua vé tàu điện.
  2. 切符は改札口で見せてください。 (きっぷはかいさつぐちでみせてください。) – Hãy đưa vé cho nhân viên ở cửa soát vé.
  3. バスの切符をなくさないでください。 (ばすのきっぷをなくさないでください。) – Đừng làm mất vé xe buýt.
  4. 自動販売機で切符を買うのは便利です。 (じどうはんばいきできっぷをかうのはべんりです。) – Mua vé ở máy bán tự động rất tiện lợi.

Hội thoại mẫu

A: この切符はいくらですか? — Vé này bao nhiêu tiền vậy?
B: 300円です。 — 300 yên.
A: 切符はどこで買いますか? — Mua vé ở đâu vậy?
B: 改札口の近くに自動販売機があります。 — Có máy bán vé tự động gần cửa soát vé đó.
A: ありがとう。 — Cảm ơn bạn.
B: 気をつけて行ってください。 — Đi cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Mua vé tàu, xe buýt tại các ga hoặc máy bán vé tự động.
  • Kiểm tra vé khi vào cửa ga (改札口 – かいさつぐち).
  • Giao tiếp khi hỏi giá vé hoặc nhờ giúp đỡ mua vé.
  • Xem thông báo hoặc biển hiệu liên quan đến vé (切符売り場 – きっぷうりば: quầy bán vé).
上部へスクロール