答え (こたえ) nghĩa là ‘đáp án’ – JLPT N5

答え (こたえ) nghĩa là 'đáp án' - JLPT N5

Khi học tiếng Nhật, từ 答え (こたえ) rất quan trọng vì nó giúp bạn trả lời câu hỏi hoặc đưa ra đáp án. Công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật cũng thường xuyên dùng từ này. Bạn sẽ học cách đọc, nghĩa, và cách dùng chuẩn để tự tin giao tiếp.

Câu hỏi

「答え」の 読み方は?

Bạn có biết cách đọc của chữ 答え là gì không? Đây là một từ rất cần thiết khi bạn muốn trả lời câu hỏi hay đưa ra ý kiến trong giao tiếp và công việc.

  1. しゅくだい
  2. じしょ
  3. じゅぎょう
  4. こたえ

Đáp án

答え(こたえ) nghĩa là “đáp án”, “câu trả lời” trong tiếng Nhật.

Vì sao?

Chữ 答え (こたえ) được cấu tạo từ chữ kanji 答 có nghĩa là “đáp lại”, “trả lời”. Trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, bạn sẽ nghe và dùng từ này rất nhiều khi hỏi, trả lời ở cửa hàng, công ty, hoặc trường học. Ví dụ, khi bạn làm bài kiểm tra hay nhận công việc được giao, 答え là phần bạn cần nói hoặc viết để hoàn thành. Từ này đơn giản và rất cần thiết cho người mới học tiếng Nhật do nó xuất hiện rất phổ biến.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • しゅくだい (宿題) nghĩa là “bài tập về nhà”. Ví dụ: 宿題をしましたか? (しゅくだいをしましたか?) — Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
  • じしょ (辞書) nghĩa là “từ điển”. Ví dụ: 辞書で調べます。 (じしょでしらべます。) — Tôi sẽ tra trong từ điển.
  • じゅぎょう (授業) nghĩa là “giờ học”, “bài học”. Ví dụ: 授業を休みました。 (じゅぎょうをやすみました。) — Tôi đã nghỉ học.

Ví dụ

  1. 答えを教えてください。 (こたえをおしえてください。) — Vui lòng cho tôi biết đáp án.
  2. この問題の答えは何ですか? (このもんだいのこたえはなんですか?) — Đáp án của câu hỏi này là gì?
  3. 先生は答えを待っています。 (せんせいはこたえをまっています。) — Giáo viên đang chờ đáp án.
  4. 明日のテストの答えを勉強します。 (あしたのてすとのこたえをべんきょうします。) — Tôi sẽ học đáp án cho bài kiểm tra ngày mai.

Hội thoại mẫu

A: この問題の答えがわかりますか? — Bạn có hiểu đáp án của câu hỏi này không?
B: いいえ、わかりません。教えてください。 — Không, tôi không hiểu. Xin hãy chỉ cho tôi.
A: 答えはここに書いてあります。 — Đáp án được viết ở đây.
B: ありがとうございます。助かりました。 — Cảm ơn bạn. Tôi đã được giúp đỡ.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn làm bài tập hoặc bài kiểm tra, để thể hiện câu trả lời.
  • Trong giao tiếp tại công ty, trả lời câu hỏi của cấp trên hoặc đồng nghiệp.
  • Ở cửa hàng, khi nhân viên hỏi bạn câu trả lời về yêu cầu hoặc tình trạng sản phẩm.
  • Nghe trên bản tin, phim ảnh hoặc trò chuyện với bạn bè về đáp án.
上部へスクロール