
Bạn đang học tiếng Nhật và muốn hiểu rõ hơn về từ 『果物』? Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn mua đồ ăn hoặc ăn uống ở Nhật Bản. Biết cách đọc và dùng đúng từ 『果物』 sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi đi siêu thị hoặc nói chuyện với đồng nghiệp.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
「果物」の 読み方は?
Bạn có biết cách đọc của từ 『果物』là gì không? Đây là từ dùng nhiều trong cuộc sống hàng ngày khi nói về các loại trái cây. Việc biết đọc và hiểu đúng giúp bạn dễ dàng nói chuyện khi mua trái cây hay ở quầy hàng.
- くだもの
- べんとう
- こめ
- のみもの
Đáp án
Đáp án đúng là 1. くだもの (kudamono), nghĩa là trái cây. Kanji là 果物.
Vì sao?
Từ 『果物』(くだもの) gồm hai kanji: 果 (quả) và 物 (vật). Khi ghép lại, nó có nghĩa là những vật là ‘hạt quả’, tức là trái cây. Đây là từ vựng rất cần thiết trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn đi siêu thị, chợ hay cửa hàng tiện lợi ở Nhật. Bạn cũng dễ thấy từ này trong các biển hiệu trái cây hoặc thông báo về món ăn có trái cây.
Chữ ‘果’ dùng trong nhiều từ liên quan đến trái quả, ví dụ 『果実』(かじつ) cũng nghĩa là quả, trái cây; còn 『結果』(けっか) nghĩa là kết quả, phần thưởng. Chữ ‘物’ là vật, đồ vật, nên khi kết hợp lại dễ nhớ nghĩa trái cây.
Ở Nhật, thường người bán hàng hoặc bạn bè sẽ dùng từ này để nói về trái cây khi chọn mua hay giới thiệu món ăn. Vì vậy, học cách đọc và dùng 『果物』sẽ giúp bạn rất nhiều.
Vì sao các đáp án khác sai?
- べんとう (bentou) – hộp cơm. 例: 毎日お弁当を作ります。 (まいにちおべんとうをつくります) Tôi làm hộp cơm mỗi ngày.
- こめ (kome) – gạo. 例: 日本ではお米が大切な食べ物です。 (にほんではおこめがたいせつなたべものです) Ở Nhật, gạo là món ăn quan trọng.
- のみもの (nomimono) – đồ uống. 例: 仕事の後に飲み物を買います。 (しごとのあとにのみものをかいます) Tôi mua đồ uống sau khi làm việc.
Ví dụ
- 果物を買いにスーパーに行きます。 (くだものをかいにすーぱーにいきます) Tôi đi siêu thị mua trái cây.
- 毎朝、果物を食べています。 (まいあさ、くだものをたべています) Tôi ăn trái cây mỗi sáng.
- 果物は健康にいいです。 (くだものはけんこうにいいです) Trái cây tốt cho sức khỏe.
- 道で果物を売っているお店を見ました。 (みちでくだものをうっているおみせをみました) Tôi thấy cửa hàng bán trái cây trên đường.
Hội thoại mẫu
A: 今日、果物を買いましたか? — Hôm nay bạn đã mua trái cây chưa?
B: はい、りんごとバナナを買いました。 — Vâng, tôi đã mua táo và chuối.
A: 果物は体にいいですよね。 — Trái cây tốt cho cơ thể phải không?
B: そうですね。毎日食べるようにしています。 — Đúng vậy. Tôi cố gắng ăn mỗi ngày.
Dùng khi nào?
- Mua trái cây ở siêu thị hoặc chợ thường dùng từ 『果物』.
- Nói chuyện về bữa ăn hoặc dinh dưỡng, bạn sẽ nghe hoặc dùng 『果物』nhiều.
- Khi nhìn thấy biển hiệu cửa hàng trái cây, từ 『果物』hiện diện rõ ràng.
- Trong công việc tại các cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, bạn sẽ gặp từ này khi tư vấn hoặc bán sản phẩm.
👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.