Ue nghĩa là gì? (上) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Ue nghĩa là gì? (上) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Khi bạn học tiếng Nhật, chữ 上 rất thường gặp, đặc biệt khi bạn làm việc tại nhà máy, xây dựng hay cửa hàng tiện lợi ở Nhật. Biết cách đọc và hiểu nghĩa của 上 sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn, tránh nhầm lẫn khi nghe chỉ dẫn hay hỏi đường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc đúng của chữ 上, từ vựng liên quan, và ví dụ sử dụng thực tế.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「上」の 読み方は?

Câu hỏi: Chữ 「上」được đọc như thế nào? Đây là câu hỏi quan trọng vì bạn sẽ thường nghe và thấy chữ này trong công việc hoặc khi chỉ đường ở Nhật.

  1. うえ
  2. うしろ
  3. ひだり
  4. みぎ

Đáp án

Đáp án đúng là 1. うえ (ue), nghĩa là “trên” hoặc “bên trên”. Kanji là 上.

Vì sao?

Chữ 上 là một trong những kanji đơn giản và rất thông dụng trong tiếng Nhật. Nó có nghĩa cơ bản là “trên”, “ở bên trên” hoặc “phía trên”. Người học thường thấy chữ này trong nhiều từ ghép như 上がる (agaru – lên), 上手 (jouzu – giỏi), và khi sử dụng trong cách nói chỉ vị trí. Đọc đúng là うえ, giúp bạn hiểu rõ các chỉ dẫn vị trí và giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, 上 còn có cách đọc khác trong từ ghép, nhưng ở dạng độc lập, うえ là cách đọc phổ biến nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うしろ (ushiro) – phía sau. 例:車のうしろに人がいます。 (くるまのうしろにひとがいます。) Có người phía sau xe.
  • ひだり (hidari) – bên trái. 例:会社は左にあります。 (かいしゃはひだりにあります。) Công ty ở bên trái.
  • みぎ (migi) – bên phải. 例:交差点を右に曲がってください。 (こうさてんをみぎにまがってください。) Hãy rẽ phải ở ngã tư.

Ví dụ

  1. 棚の上に箱があります。 (たなのうえにはこがあります。) Có một cái hộp trên kệ.
  2. 机の上を片付けてください。 (つくえのうえをかたづけてください。) Hãy dọn dẹp trên bàn làm việc.
  3. 上の階に行きましょう。 (うえのかいにいきましょう。) Chúng ta cùng lên tầng trên nhé.
  4. 上着を脱いでください。 (うわぎをぬいでください。) Hãy cởi áo khoác ra.

Hội thoại mẫu

A:この箱、どこに置きますか? — Hộp này để đâu vậy?
B:棚の上に置いてください。 — Hãy để trên kệ nhé.
A:わかりました。高いから気をつけます。 — Tôi hiểu rồi. Vì cao nên tôi sẽ cẩn thận.
B:うん、落とさないようにね。 — Ừ, nhớ đừng làm rơi nhé.

Dùng khi nào?

  • Nhìn thấy trên bao bì hoặc chỉ dẫn trong nhà máy, ví dụ: 部品は棚の上にあります (Bộ phận ở trên kệ).
  • Hướng dẫn vị trí trong kho hoặc cửa hàng: “商品は上の棚にあります” (Sản phẩm ở kệ trên).
  • Trong giao tiếp hằng ngày, dùng để chỉ vị trí khi hỏi hay trả lời chỉ đường.
  • Từ vựng mở rộng và từ ghép thường dùng trong công việc hoặc học tập.
上部へスクロール