靴下 (くつした) nghĩa là ‘Tất chân’ – JLPT N5

靴下 (くつした) nghĩa là 'Tất chân' - JLPT N5

Bạn mới học tiếng Nhật và gặp từ 靴下 (くつした)? Tất chân là vật dụng quen thuộc hàng ngày mà bạn sẽ dùng liên tục khi sống ở Nhật. Biết đúng cách đọc và sử dụng từ này giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và trong cuộc sống hàng ngày. Hôm nay, mình sẽ giải thích rõ về từ này để bạn có thể dùng ngay từ ngày mai.

Câu hỏi

「靴下」の 読み方は?

Câu hỏi hôm nay là: 「靴下」đọc là gì? Hiểu chính xác cách đọc giúp bạn gọi đúng tên đồ vật khi cần trong công việc và sinh hoạt ở Nhật.

  1. くつした
  2. かぎ
  3. ぼうし
  4. さいふ

Đáp án

Đáp án đúng là 1. くつした (kutushita), nghĩa là tất chân, 指定漢字 là 靴下.

Vì sao?

靴下 (くつした) là từ ghép gồm ‘靴’ (くつ – giày) và ‘下’ (した – dưới), nghĩa là ‘đồ dùng mặc bên dưới giày’ hay đúng hơn là tất chân. Đây là đồ dùng quan trọng để giữ chân sạch sẽ, ấm áp khi đi làm, đặc biệt trong nhà máy hoặc khi đi ra ngoài trời lạnh. Từ này rất phổ biến, bạn sẽ thường nghe đồng nghiệp nhắc đến hoặc nhìn thấy trên nhãn quần áo, biển hiệu bán đồ dùng cá nhân. Cũng nên nhớ, trong tiếng Việt và tiếng Indonesia đều có từ nhất quán cho靴下 là ‘tất chân’ hoặc ‘kaos kaki’. Kỹ năng nhớ từ này sẽ rất hữu ích khi bạn muốn mua, giặt giũ, gọi tên đồ dùng của mình.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かぎ (kagi) – chìa khóa
    例:かぎをなくした。 (かぎをなくした。) Tôi đã làm mất chìa khóa.
  • ぼうし (boushi) – mũ
    例:ぼうしをかぶっています。 (ぼうしをかぶっています。) Tôi đang đội mũ.
  • さいふ (saifu) – ví tiền
    例:さいふをチェックしてください。 (さいふをチェックしてください。) Hãy kiểm tra ví tiền của bạn.

Ví dụ

  1. 仕事のときは必ず靴下を履いてください。 (しごとのときはかならずくつしたをはいてください。) Khi làm việc, nhớ mang tất chân nhé.
  2. 新しい靴下を買いました。 (あたらしいくつしたをかいました。) Tôi đã mua tất chân mới.
  3. 寒いから厚い靴下を履きます。 (さむいからあついくつしたをはきます。) Vì lạnh nên tôi mang tất dày.
  4. 靴下が破れたので捨てました。 (くつしたがやぶれたのですてました。) Tất chân bị rách nên tôi đã vứt đi.

Hội thoại mẫu

A: 今日、新しい靴下を買った? — Hôm nay, bạn có mua tất chân mới không?
B: はい、仕事用の靴下を買いました。 — Vâng, tôi đã mua tất chân dùng cho công việc.
A: 靴下は毎日洗ったほうがいいですよ。 — Tất chân nên giặt hàng ngày nhé.
B: わかりました。ありがとう! — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn!
A: 冬は暖かい靴下が便利です。 — Mùa đông tất chân ấm rất tiện.
B: そうですね。厚い靴下をもっと買いたいです。 — Đúng vậy. Tôi muốn mua nhiều tất chân dày hơn.

Dùng khi nào?

  • Nhắc đồng nghiệp về việc mặc靴下 khi đi làm hoặc làm vệ sinh cá nhân.
  • Đi chợ, siêu thị để mua靴下, nhiều loại đủ màu sắc và chất liệu.
  • Khi giặt quần áo, biết phân biệt靴下 để giặt đúng cách.
  • Nghe thời tiết hoặc cảnh báo sương giá, nhớ mặc靴下 dày để giữ ấm chân.
上部へスクロール