Mua (買う) tiếng Nhật – JLPT N5: Cách đọc và sử dụng từ 買う

Mua (買う) tiếng Nhật - JLPT N5: Cách đọc và sử dụng từ 買う

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 買う? Từ này rất hay dùng trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đặc biệt khi bạn đi siêu thị, cửa hàng hoặc chợ. Học cách đọc đúng và cách sử dụng từ 買う sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong cuộc sống và công việc. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cho bạn nhé!

Câu hỏi

「買う」の 読み方は?

Câu hỏi: 「買う」cách đọc là gì? Đây là từ quan trọng để nói về hành động mua hàng hoặc trao đổi tiền để lấy đồ vật trong tiếng Nhật.

  1. かう
  2. かく
  3. きく
  4. よむ

Đáp án

Đáp án đúng là かう (kau). Từ 買う có nghĩa là mua, nghĩa là bạn bỏ tiền để lấy một món hàng hay dịch vụ.

Vì sao?

Từ 買う (かう) là động từ rất phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để diễn tả hành động mua một thứ gì đó. Kanji 買 có nét trái là 貝 (vỏ sò, vật biểu thị tiền xưa), bên phải là 目 (mắt), tổng thể nghĩa là dùng mắt nhìn tiền (貝) rồi quyết định mua. Khi học từ 買う, bạn nên nhớ liên kết hình ảnh tiền và hành động mua hàng giúp dễ nhớ. Từ này thường dùng trong cuộc sống hằng ngày: mua hàng ở cửa hàng, mua vật dụng cần thiết hay mua vé tàu xe. Biểu hiện ‘買い物する’ (かいものする) nghĩa là đi mua sắm cũng liên quan đến từ 買う.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かく (kaku) – viết. 例えば、手紙を書く (てがみをかく)。Tôi viết thư.
  • きく (kiku) – nghe/hỏi. 例えば、音楽を聞く (おんがくをきく)。Nghe nhạc.
  • よむ (yomu) – đọc. 例えば、本を読む (ほんをよむ)。Đọc sách.

Ví dụ

  1. スーパーで野菜を買いました。 (すーぱーでやさいをかいました。) Tôi đã mua rau ở siêu thị.
  2. 毎日コンビニでおにぎりを買います。 (まいにちこんびにでおにぎりをかいます。) Tôi mua cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi mỗi ngày.
  3. 友達にプレゼントを買う予定です。 (ともだちにぷれぜんとをかうよていです。) Tôi dự định mua quà cho bạn.
  4. この本は500円で買いました。 (このほんはごひゃくえんでかいました。) Cuốn sách này tôi mua với giá 500 yên.

Hội thoại mẫu

A: 明日、何か買いますか? — Ngày mai bạn có mua gì không?
B: はい、新しい靴を買います。 — Vâng, tôi sẽ mua đôi giày mới.
A: どこで買いますか? — Bạn sẽ mua ở đâu?
B: デパートで買います。 — Tôi sẽ mua ở trung tâm thương mại.
A: 安い服も買いたいです。 — Tôi cũng muốn mua quần áo rẻ.
B: じゃあ、一緒に買い物しましょう。 — Vậy thì chúng ta cùng đi mua sắm nhé.

Dùng khi nào?

  • Ở siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi khi bạn cần mua đồ ăn, nước uống.
  • Trong cuộc sống hàng ngày khi mua đồ dùng cá nhân như quần áo, giày dép.
  • Trong các hội thoại khi hỏi hoặc nói về việc mua hàng, ví dụ trao đổi với đồng nghiệp.
  • Trên bảng giá, hóa đơn, biên lai cũng thường ghi chữ 買う liên quan đến giao dịch mua bán.
上部へスクロール