試験 (しけん) nghĩa là kỳ thi – Học tiếng Nhật N5

試験 (しけん) nghĩa là kỳ thi - Học tiếng Nhật N5

Bạn đã nghe từ “試験” (しけん) nhiều lần trong học tiếng Nhật, nhưng bạn có biết chính xác nó nghĩa là gì và cách dùng ra sao không? Từ này rất quan trọng vì bạn sẽ gặp trong trường học, công việc và khi làm thủ tục liên quan tới công việc tại Nhật. Hôm nay chúng ta cùng học từ này thật kỹ nhé!

Câu hỏi

「試験」の 読み方は?

Câu hỏi: 「試験」được đọc như thế nào? Đây là một từ quan trọng dùng để nói về các kỳ thi hoặc kiểm tra trong môi trường học tập và làm việc.

  1. こたえ
  2. じしょ
  3. じゅぎょう
  4. しけん

Đáp án

4. しけん (shiken) nghĩa là “kỳ thi” hoặc “bài kiểm tra”. Kanji là 試験.

Vì sao?

Từ “試験” gồm hai chữ kanji: “試” nghĩa là thử, kiểm tra và “験” nghĩa là hiệu nghiệm, kiểm nghiệm. Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa là một cuộc kiểm tra chính thức để đánh giá năng lực hoặc trình độ của một người. Trong tiếng Nhật, đọc là “しけん” (shiken). Bạn sẽ thường gặp từ này khi nói về các kỳ thi như thi tiếng Nhật, thi lấy bằng lái xe, hoặc các bài kiểm tra tại trường học và nơi làm việc. Biết từ này sẽ giúp bạn hiểu khi người Nhật nói về việc thi hoặc kiểm tra, rất hữu ích cho cuộc sống ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. こたえ (kotae) nghĩa là “câu trả lời”. 例えば: 質問の答えを教えてください。(しつもんのこたえをおしえてください。) Hãy cho tôi biết câu trả lời của câu hỏi.
  • 2. じしょ (jisho) nghĩa là “từ điển”. 例えば: 辞書を使って調べます。(じしょをつかってしらべます。) Tôi sẽ dùng từ điển để tra cứu.
  • 3. じゅぎょう (jugyou) nghĩa là “buổi học”, “giờ học”. 例えば: 明日は授業があります。(あしたはじゅぎょうがあります。) Ngày mai có buổi học.

Ví dụ

  1. 明日、試験があります。 (あした、しけんがあります。) Ngày mai có kỳ thi.
  2. 試験のために一生懸命勉強しています。 (しけんのためにいっしょうけんめいべんきょうしています。) Tôi đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.
  3. 会社の試験に合格しました。 (かいしゃのしけんにごうかくしました。) Tôi đã đỗ kỳ thi của công ty.
  4. 試験会場はどこですか? (しけんかいじょうはどこですか?) Hội trường thi ở đâu thế?

Hội thoại mẫu

A: 明日、試験がありますね。— Ngày mai có kỳ thi đúng không?
B: はい、緊張しています。— Vâng, tôi đang rất hồi hộp.
A: しっかり準備すれば大丈夫です。— Nếu chuẩn bị kỹ thì không sao đâu.
B: ありがとうございます、一生懸命頑張ります。— Cảm ơn bạn, tôi sẽ cố gắng hết sức.

Dùng khi nào?

  • Tham gia các kỳ thi trình độ tiếng Nhật (JLPT, NAT-TEST).
  • Kiểm tra đầu vào hoặc bài kiểm tra hàng tháng tại các trường học hoặc công ty.
  • Thi bằng lái xe hoặc các loại giấy phép lao động tại Nhật.
  • Thông báo lịch thi được viết trên bảng tin, email trong công ty hoặc trường học.
上部へスクロール