
Chào bạn! Hôm nay chúng ta sẽ học về từ tiếng Nhật “静か” (しずか), nghĩa là yên tĩnh. Đây là một từ rất hay gặp khi bạn sống hoặc làm việc ở Nhật. Biết cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp hoặc hiểu được môi trường xung quanh khi bạn cần sự yên lặng. Nào, chúng ta cùng tìm hiểu nhé!
Câu hỏi
「静か」の 読み方は?
Cách đọc của chữ Kanji “静か” trong tiếng Nhật là gì? Biết cách đọc đúng sẽ giúp bạn nghe và nói đúng, đồng thời hiểu khi người Nhật nói về không gian yên tĩnh như lúc làm việc hoặc nghỉ ngơi.
- いそがしい
- ひま
- きれい
- しずか
Đáp án
4. しずか (shizuka) nghĩa là “yên tĩnh”, “im lặng”. Kanji 静か gồm bộ ‘青’ liên quan đến màu xanh, tượng trưng cho sự thanh bình và yên tĩnh.
Vì sao?
Từ 静か (しずか) là tính từ dùng để diễn tả không gian hoặc trạng thái yên tĩnh, không ồn ào. Kanji 静 có nghĩa là yên tĩnh, tĩnh lặng. Từ này bạn sẽ gặp rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày khi muốn mô tả một nơi hoặc một lúc nào đó rất yên bình, không có tiếng động lớn. Ví dụ, trong nhà máy, khi nghỉ giải lao hay lúc làm việc cần tập trung, bạn sẽ nghe từ này. Biết từ này giúp bạn dễ dàng hiểu người Nhật nói gì khi muốn không gian im lặng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- いそがしい (isogashii): nghĩa là “bận rộn”. 彼はいつも忙しいです。 (かれはいつもいそがしいです。) – Anh ấy luôn bận rộn.
- ひま (hima): nghĩa là “rảnh rỗi”. 今日は暇です。 (きょうはひまです。) – Hôm nay tôi rảnh.
- きれい (kirei): nghĩa là “đẹp”, “sạch sẽ”. この部屋はきれいです。 (このへやはきれいです。) – Căn phòng này sạch sẽ đẹp.
Ví dụ
- この図書館はとても静かです。 (このとしょかんはとてもしずかです。) – Thư viện này rất yên tĩnh.
- 夜の工場は静かになる。 (よるのこうじょうはしずかになる。) – Nhà máy vào ban đêm trở nên yên tĩnh.
- 仕事中は静かにしてください。 (しごとちゅうはしずかにしてください。) – Hãy giữ yên lặng trong khi làm việc.
- 静かな場所で勉強したいです。 (しずかなばしょでべんきょうしたいです。) – Tôi muốn học ở nơi yên tĩnh.
Hội thoại mẫu
A: 今日の工場はいつもより静かですね。 — Hôm nay nhà máy yên tĩnh hơn bình thường nhỉ.
B: そうですね。今日は機械の音が少ないです。 — Đúng vậy. Hôm nay tiếng máy ít hơn.
A: 静かな場所で仕事がしやすいです。 — Làm việc ở nơi yên tĩnh dễ hơn.
B: そうですね。集中しやすいですから。 — Đúng rồi, vì dễ tập trung hơn.
Dùng khi nào?
- Biểu thị không gian yên tĩnh khi làm việc hoặc nghỉ ngơi, ví dụ: trong nhà máy, khu vực làm việc.
- Nghe trong các thông báo về môi trường hoặc nơi cần giữ trật tự và yên lặng.
- Dùng khi mô tả môi trường sống, như khu nhà hoặc phòng ở, giúp bạn hiểu các cuộc đối thoại hàng ngày.
- Trong các bài dự báo thời tiết hoặc cảnh báo, khi nói về gió yên hoặc đêm yên tĩnh.