
Bạn đã từng nghe từ 店員 trong lúc làm việc hoặc khi đi mua sắm ở Nhật chưa? Đây là từ rất phổ biến và rất quan trọng nếu bạn đang làm việc ở cửa hàng hoặc siêu thị. Biết cách đọc và hiểu đúng nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn nơi làm việc và khi tương tác với khách hàng.
Câu hỏi
「店員」の 読み方は?
Câu hỏi: 「店員」đọc là gì? Biết đọc đúng chữ này sẽ giúp bạn gọi tên người làm việc trong cửa hàng một cách chuẩn xác.
- かんごし
- のうか
- りょうりにん
- てんいん
Đáp án
Đáp án đúng là 4. てんいん (ten’in), nghĩa là nhân viên cửa hàng, người bán hàng.
Vì sao?
「店員」bao gồm hai chữ kanji: 店 (てん) có nghĩa là cửa hàng, quán; và 員 (いん) nghĩa là nhân viên, người làm việc. Ghép lại là nhân viên cửa hàng, người phục vụ hoặc bán hàng tại một cửa hàng hoặc siêu thị. Từ này rất hay xuất hiện trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn cần hỏi ai đó giúp đỡ hoặc khi làm trong môi trường bán lẻ. Học thuộc từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn khi đồng nghiệp hoặc khách hàng gọi bạn là 「店員」.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かんごし (kangoshi) – y tá: かんごしは病院で患者さんの世話をします。 (かんごしはびょういんでかんじゃさんのせわをします。) Y tá chăm sóc bệnh nhân ở bệnh viện.
- のうか (nouka) – nông dân: のうかは畑で野菜を育てています。 (のうかははたけでやさいをそだてています。) Nông dân đang trồng rau trên ruộng.
- りょうりにん (ryourinin) – đầu bếp: りょうりにんが美味しい料理を作りました。 (りょうりにんがおいしいりょうりをつくりました。) Đầu bếp đã làm món ăn ngon.
Ví dụ
- 店員に商品の場所を聞きました。 (てんいんにしょうひんのばしょをききました。) Tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng chỗ để hàng hóa.
- スーパーの店員は親切です。 (スーパーのてんいんはしんせつです。) Nhân viên siêu thị rất thân thiện.
- 店員として働いています。 (てんいんとしてはたらいています。) Tôi đang làm việc với tư cách là nhân viên cửa hàng.
- 店員にレジで会計してもらいました。 (てんいんにレジでかいけいしてもらいました。) Tôi đã nhờ nhân viên cửa hàng tính tiền ở quầy thu ngân.
Hội thoại mẫu
A: あの店員さんに助けてもらえますか? — Bạn có thể nhờ nhân viên cửa hàng đó giúp không?
B: はい、何をお探しですか? — Vâng, bạn đang tìm gì thế?
A: 野菜のコーナーはどこですか? — Khu rau củ ở đâu vậy?
B: あちらの右側です。 — Ở bên phải kia kìa.
A: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn nhiều.
B: どういたしまして。 — Không có gì.
Dùng khi nào?
- Khi bạn làm việc ở cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc cửa hàng quần áo, bạn được gọi là 店員.
- Khi cần hỏi nhân viên cửa hàng về vị trí sản phẩm, bạn sẽ dùng từ này để gọi.
- Trong các bảng hướng dẫn hoặc thông báo tại cửa hàng, thường có chữ 店員 để chỉ nhân viên phục vụ.
- Được gọi là 店員 giúp bạn biết vai trò của mình khi giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp.