Wa nghĩa là gì? (は) – Cách dùng, ví dụ & luyện tập | JLPT N1

Wa nghĩa là gì? (は) – Cách dùng, ví dụ & luyện tập | JLPT N1

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thấy trợ từ は rất phổ biến nhưng cũng dễ nhầm với các trợ từ khác như を, に, hay も. Ví dụ trong câu “じょうだん は さておき、ほんだいに はいろう。”, chúng ta cần hiểu vì sao は được dùng thay vì những trợ từ khác. Nắm được cách dùng của は sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn tại nơi làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

じょうだん _ さておき、ほんだいに はいろう。

Trong câu “じょうだん _ さておき、ほんだいに はいろう。” bạn chọn trợ từ nào để điền vào chỗ trống và tại sao câu nói này lại quan trọng khi bạn ở Nhật?

  1. は
  2. も
  3. を
  4. に

Đáp án

は (wa) là trợ từ dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Trong câu trên, は được dùng để nhấn mạnh rằng “đùa” là điều sẽ được “bỏ qua” và chuyển sang vấn đề chính.

Vì sao?

助詞は (wa) dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đề tài đang nói đến, khác với を (wo) đánh dấu tân ngữ, に (ni) đánh dấu địa điểm hoặc hướng đi, và も (mo) dùng để thể hiện “cũng”. Trong câu này, じょうだん (đùa) được đưa ra như một chủ đề để tạm gác lại, nên は phù hợp hơn cả. Kanji は chính là phần kana giúp bạn nhớ đây là trợ từ chủ đề, thường viết bằng chữ hiragana わ khi dùng làm trợ từ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • も (mo) – cũng; じょうだんも さておき。(Câu này không đúng vì も không đặt trọng tâm để tạm gác chủ đề.)
  • を (wo) – tân ngữ; じょうだんを しています。”Tôi đang nói đùa.” (Ví dụ này dùng を đúng với động từ tác động trực tiếp.)
  • に (ni) – chỉ địa điểm hoặc hướng; じょうだんに はいった。”Tôi đã vào trong trò đùa.” (Câu này nghe không phù hợp với nội dung câu)

Ví dụ

  1. 冗談はやめてください。 (じょうだんはやめてください。) Xin hãy đừng đùa nữa nhé.
  2. 仕事は一生懸命やります。 (しごとはいっしょうけんめいやります。) Tôi sẽ làm việc chăm chỉ.
  3. 時間は大切です。 (じかんはたいせつです。) Thời gian rất quý giá.
  4. 今日は天気はいいです。 (きょうはてんきはいいです。) Hôm nay thời tiết đẹp.

Hội thoại mẫu

A: 今日の仕事、冗談はさておき、ちゃんとやろう。 — Công việc hôm nay, đùa qua một bên, làm nghiêm túc nhé.
B: はい、わかりました。真面目に頑張ります。 — Vâng, tôi hiểu. Tôi sẽ cố gắng nghiêm túc.
A: そうそう、冗談は休憩時間だけにしよう。 — Đúng rồi, đùa chỉ trong giờ nghỉ thôi nhé.
B: そうですね。仕事中は大切なことに集中します。 — Đúng vậy, khi làm việc thì tập trung vào việc quan trọng.

Dùng khi nào?

  • Đánh dấu chủ đề chính trong câu khi nói chuyện hoặc viết.
  • Dùng nhiều trong giao tiếp công sở để tập trung vào vấn đề chính.
  • Thường xuất hiện trong cảnh báo, chỉ dẫn hoặc thông báo ở nhà máy, công trường.
  • Xử lý tình huống khi muốn tạm gác chuyện đùa để tập trung làm việc nghiêm túc.
上部へスクロール