
Bạn đã bao giờ nghe từ 笑う trong tiếng Nhật chưa? Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi bạn muốn nói về việc cười – một biểu hiện cảm xúc vui vẻ. Hiểu đúng cách đọc và nghĩa của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và bạn bè người Nhật.
Câu hỏi
「笑う」の 読み方は?
Trong số các cách đọc dưới đây, cách đọc đúng của chữ 「笑う」là gì? Biết cách đọc từ này rất quan trọng để bạn không bị hiểu nhầm trong những tình huống giao tiếp thường ngày.
- およぐ
- わらう
- あるく
- なく
Đáp án
Đáp án đúng là わらう (warau). Từ này có nghĩa là cười. Chữ kanji là 笑.
Vì sao?
Chữ 「笑」có nghĩa là cười, thể hiện cảm xúc vui vẻ hoặc thể hiện sự hài lòng. Cách đọc kun’yomi của nó là わらう (warau), thường dùng như một động từ chỉ hành động cười. Đây là từ rất cơ bản và thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, từ cuộc trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp đến các biểu hiện cảm xúc trong phim ảnh hay truyện tranh.
Kanji 「笑」gồm hai phần: trên là chữ 竹 (trúc), dưới là chữ 夭 (nghĩa là nhanh, vươn lên), có thể nhớ là khi cười, cơ mặt vươn lên như cây tre, mang lại cảm giác vui vẻ và trẻ trung. Từ này nằm trong trình độ N5 – cấp độ căn bản trong tiếng Nhật, nên bạn hãy nhớ kỹ để sử dụng hiệu quả.
Vì sao các đáp án khác sai?
- およぐ (oyogu) – Bơi. 例文:川でおよぎます。(かわでおよぎます。Tôi bơi ở sông.)
- あるく (aruku) – Đi bộ. 例文:毎朝、駅まであるきます。(まいあさ、えきまであるきます。Tôi đi bộ đến ga mỗi sáng.)
- なく (naku) – Khóc. 例文:赤ちゃんがなく。(あかちゃんがなく。Em bé đang khóc.)
Ví dụ
- 彼は冗談に笑いました。(かれはじょうだんにわらいました。Anh ấy đã cười vì câu chuyện đùa.)
- みんなが笑っているので、私も楽しくなりました。(みんながわらっているので、わたしもたのしくなりました。Mọi người đều cười, nên tôi cũng vui lên.)
- 笑う門には福来ると言います。(わらうかどにはふくきたるといいます。Người ta nói rằng nơi nào có tiếng cười thì may mắn sẽ đến.)
- 会議中に思わず笑ってしまった。(かいぎちゅうにおもわずわらってしまった。Tôi đã bất chợt cười trong cuộc họp.)
Hội thoại mẫu
A:昨日、友達の話を聞いて笑ったよ。 — Hôm qua, tôi nghe chuyện bạn và đã cười.
B:本当に?面白い話だったの? — Thật sao? Đó có phải chuyện hài hước không?
A:うん、とても面白かったから、笑いが止まらなかった。 — Ừ, vì rất vui nên tôi không ngừng cười.
B:笑うことは健康にもいいからね。 — Cười có lợi cho sức khỏe đó.
Dùng khi nào?
- Khi bạn nghe câu chuyện vui hoặc thấy điều hài hước, bạn có thể dùng 「笑う」để nói rằng mình đang cười.
- Trên biển báo hoặc trong các bài học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp chữ 笑 để thể hiện sự vui vẻ hoặc yêu cầu giữ không khí vui vẻ.
- Trong công việc, khi đồng nghiệp kể chuyện hài hước, bạn có thể dùng 「笑う」để thể hiện sự đồng cảm và thân thiện.
- Truyền thông, phim ảnh, truyện tranh Nhật Bản cũng thường sử dụng từ này để diễn tả cảm xúc nhân vật khi họ vui vẻ, hạnh phúc.