Ý nghĩa và cách đọc từ 風呂 (ふろ) trong tiếng Nhật – JLPT N5

Ý nghĩa và cách đọc từ 風呂 (ふろ) trong tiếng Nhật - JLPT N5

Bạn đã biết từ 風呂 (ふろ) trong tiếng Nhật nghĩa là gì chưa? Đây là từ rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản, vì người Nhật rất quan tâm đến việc tắm rửa và thư giãn sau giờ làm. Hôm nay, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ từ này, cách đọc và cách sử dụng để bạn có thể tự tin dùng khi giao tiếp với đồng nghiệp hay trong ký túc xá.

Câu hỏi

「風呂」の 読み方は?

Câu hỏi: “風呂” đọc như thế nào? Việc biết cách đọc đúng các từ cơ bản rất quan trọng để bạn nghe, nói hiệu quả trong công việc và đời sống hàng ngày ở Nhật.

  1. だいどころ
  2. かいだん
  3. へや
  4. ふろ

Đáp án

Đáp án đúng là 4. ふろ (furo) – nghĩa là bồn tắm hoặc phòng tắm (風呂).

Vì sao?

Từ 風呂 (ふろ) gồm hai chữ kanji: 風 (gió) và 呂 (một phần bộ phận trong kanji thường thấy). Tuy nhiên, khi kết hợp thành từ này thì nó mang nghĩa “bồn tắm” hoặc “phòng tắm” trong nhà. Đây là từ rất phổ biến, bạn có thể nghe thấy ở nhà trọ, công ty, hoặc khi nói chuyện với người Nhật về việc tắm rửa. Việc nhớ rằng ふろ không phải cách đọc theo từng kanji mà là cách đọc chung của cả từ sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • だいどころ (daidokoro) – bếp: ここでご飯を作ります。 (ここでごはんをつくります。Chúng tôi nấu cơm ở đây.)
  • かいだん (kaidan) – cầu thang: 階段を上ってください。 (かいだんをのぼってください。Hãy lên cầu thang.)
  • へや (heya) – phòng: あの部屋はきれいです。 (あのへやはきれいです。Phòng kia rất sạch.)

Ví dụ

  1. 今日は仕事の後で風呂に入ります。 (きょうはしごとのあとでふろにはいります。Hôm nay tôi sẽ tắm sau khi tan làm.)
  2. 会社の風呂はとても清潔です。 (かいしゃのふろはとてもせいけつです。Bồn tắm ở công ty rất sạch sẽ.)
  3. 風呂にお湯をためてください。 (ふろにおゆをためてください。Xin hãy đổ nước ấm vào bồn tắm.)
  4. 長い一日のあと、風呂が楽しみです。 (ながいいちにちのあと、ふろがたのしみです。Sau một ngày dài, tôi rất mong được tắm.)

Hội thoại mẫu

A: 今日は風呂に入りますか? — Hôm nay bạn có tắm không?
B: はい、仕事の後に入りたいです。 — Vâng, tôi muốn tắm sau khi làm việc.
A: 家の風呂は使いやすいですか? — Bồn tắm ở nhà bạn có dễ sử dụng không?
B: はい、とても使いやすいです。 — Vâng, rất dễ dùng.
A: いいですね。疲れた体をゆっくり休めてください。 — Tốt quá. Hãy nghỉ ngơi cho cơ thể mệt mỏi nhé.
B: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ thấy bảng hướng dẫn phòng tắm với chữ 風呂 ở công ty hoặc nhà máy.
  • Từ 風呂 thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày khi bạn nói về tắm rửa.
  • Khi hỏi đồng nghiệp có muốn tắm sau giờ làm việc hay không, bạn dùng từ này.
  • Thông báo vệ sinh hoặc bảo trì phòng tắm cũng dùng chữ này.
上部へスクロール