
Khi bạn sống và làm việc tại Nhật, gặp bác sĩ là chuyện rất thường. Từ 医者 (いしゃ) là từ bạn sẽ nghe nhiều ở bệnh viện, phòng khám hoặc khi đồng nghiệp nói về sức khỏe. Học cách đọc và hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi cần khám bệnh hay gọi giúp đỡ.
Câu hỏi
「医者」の 読み方は?
Câu hỏi: Cách đọc của từ 「医者」là gì? Từ này rất quan trọng vì bạn sẽ dùng khi nói về bác sĩ hoặc đi khám bệnh ở Nhật.
- ねつ
- ずつう
- げんき
- いしゃ
Đáp án
Câu trả lời đúng là 4. いしゃ (isha), nghĩa là bác sĩ, được viết bằng chữ kanji 医者.
Vì sao?
Từ 「医者」(いしゃ) dùng để chỉ người làm nghề chữa bệnh, tức là bác sĩ. Kanji 医 có nghĩa là y tế, chữa bệnh, còn 者 có nghĩa là người. Ghép lại là người làm công việc y tế. Từ này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, từ phòng khám, bệnh viện đến các cuộc trò chuyện về sức khỏe. Ở trình độ JLPT N5, 「医者」là một trong những từ cơ bản bạn nên học đầu tiên để có thể hỏi và hiểu khi cần đến y tế tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ねつ (netsu) – sốt. 例えば: 今日はねつがあります。 (きょうはねつがあります。) – Hôm nay tôi bị sốt.
- ずつう (zutsuu) – đau đầu. 例えば: ずつうがします。 (ずつうがします。) – Tôi bị đau đầu.
- げんき (genki) – khỏe mạnh. 例えば: げんきですか? (げんきですか?) – Bạn có khỏe không?
Ví dụ
- 医者に行かなければなりません。 (いしゃにいかなければなりません。) – Tôi phải đi gặp bác sĩ.
- 近くにいい医者がいますか? (ちかくにいいいしゃがいますか?) – Có bác sĩ tốt gần đây không?
- この病気は医者がよく知っています。 (このびょうきはいしゃがよくしっています。) – Bệnh này bác sĩ biết rất rõ.
- 医者は患者の話をよく聞きます。 (いしゃはかんじゃのはなしをよくききます。) – Bác sĩ nghe kỹ câu chuyện của bệnh nhân.
Hội thoại mẫu
A: 病気ですか? (びょうきですか?) – Bạn bị bệnh à?
B: はい、ちょっと熱があります。 (はい、ちょっとねつがあります。) – Vâng, tôi hơi sốt.
A: 医者に行きましたか? (いしゃにいきましたか?) – Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?
B: まだ行っていません。今から行きます。 (まだいっていません。いまからいきます。) – Chưa, tôi sẽ đi ngay bây giờ.
Dùng khi nào?
- Ở bệnh viện, phòng khám khi muốn hỏi hoặc nhắc đến bác sĩ.
- Khi cần gọi bác sĩ trong trường hợp khẩn cấp hoặc bệnh tật.
- Trong giao tiếp với đồng nghiệp, bạn bè khi nói về sức khỏe hoặc giới thiệu ai đó làm bác sĩ.
- Ở các tin tức, thông báo về y tế, sức khỏe tại Nhật.