港(みなと)nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5

港(みなと)nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5

Bạn có biết chữ “港” đọc như thế nào trong tiếng Nhật không? Đây là từ rất quan trọng khi bạn sống và làm việc tại Nhật, đặc biệt nếu bạn làm việc gần biển hoặc các khu công nghiệp gần cảng. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc và ý nghĩa của từ này, cùng mở rộng thêm từ vựng liên quan để bạn sử dụng linh hoạt hơn trong công việc hàng ngày.

Câu hỏi

「港」の 読み方は?

Cách đọc của chữ “港” trong tiếng Nhật là gì? Việc biết chính xác cách đọc sẽ giúp bạn hiểu các bảng chỉ dẫn và giao tiếp tốt hơn tại nơi làm việc ở Nhật.

  1. みなと
  2. ビル
  3. いえ
  4. きょうかい

Đáp án

Đáp án đúng là みなと (minato). Từ này có nghĩa là “cảng” hoặc “bến cảng”. Kanji tương ứng là 港.

Vì sao?

Chữ “港” gồm bộ “氵” (nước) bên trái và phần “巷” bên phải. Nó có nghĩa liên quan đến nơi có nước, là bến cảng nơi tàu thuyền dừng lại. Từ “みなと” rất phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để chỉ các cảng biển và cảng sông. Người học thường dễ nhầm với các từ khác vì có các chữ đọc gần giống hoặc không biết nghĩa của kanji. “港” thường được dùng trong các biển báo, hướng dẫn, và công việc liên quan đến vận tải, logistics.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ビル (biru) – nghĩa là “tòa nhà”. Ví dụ: このビルは新しいです。 (このびるはあたらしいです。) – Tòa nhà này mới.
  • いえ (ie) – nghĩa là “nhà”. Ví dụ: 私のいえは駅の近くです。 (わたしのいえはえきのちかくです。) – Nhà tôi gần ga.
  • きょうかい (kyoukai) – nghĩa là “nhà thờ” hoặc “hiệp hội”. Ví dụ: 教会は日曜日に開きます。 (きょうかいはにちようびにひらきます。) – Nhà thờ mở vào chủ nhật.

Ví dụ

  1. 港で船が停まっています。 (みなとでふねがとまっています。) – Tàu đang đậu tại cảng.
  2. 昨日、仕事帰りに港を散歩しました。 (きのう、しごとがえりにみなとをさんぽしました。) – Hôm qua sau khi tan làm tôi đã đi dạo ở cảng.
  3. 工場は港の近くにあります。 (こうじょうはみなとのちかくにあります。) – Nhà máy nằm gần cảng.
  4. 港から魚がたくさん出荷されます。 (みなとからさかながたくさんしゅっかされます。) – Cá được xuất hàng nhiều từ cảng.

Hội thoại mẫu

A: 今日、港で荷物を受け取ります。 — Hôm nay tôi sẽ nhận hàng tại cảng. B: 港は駅から近いですか? — Cảng có gần ga không? A: はい、歩いて10分くらいです。 — Vâng, đi bộ khoảng 10 phút. B: わかりました。気をつけてください。 — Tôi hiểu rồi. Hãy cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Trên bảng chỉ dẫn giao thông gần biển hoặc khu cảng: 港方向 (phía cảng).
  • Trong công việc vận chuyển hàng hóa, dùng để nói về điểm xuất bến hoặc nhận hàng.
  • Trong các bản tin thời tiết, thường thấy để cảnh báo hoặc báo cáo về gió biển tại các cảng.
  • Khi nói chuyện với đồng nghiệp hay người quen về địa điểm làm việc hoặc thăm quan quanh khu vực cảng.
上部へスクロール