覚悟 (かくご) nghĩa là chuẩn bị tinh thần, quyết tâm – JLPT N1

覚悟 (かくご) nghĩa là chuẩn bị tinh thần, quyết tâm - JLPT N1

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ “覚悟” trong bài thi JLPT N1 hoặc khi nghe đồng nghiệp nói chuyện? Từ này rất quan trọng để hiểu khi làm việc hay sinh hoạt tại Nhật. “覚悟” giúp bạn thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với thử thách trong công việc hay cuộc sống.

Câu hỏi

「覚悟」 = ?

Từ 『覚悟』 nghĩa là gì? Đây là từ dùng để nói về sự chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng chấp nhận điều khó khăn. Biết từ này sẽ giúp bạn hiểu khi đồng nghiệp hoặc người Nhật nói về việc “đã chuẩn bị tinh thần” hay “quyết tâm” cho một việc gì đó rất quan trọng.

  1. かくご
  2. かくごう
  3. かくこ
  4. がくご

Đáp án

1. かくご – 覚悟 – chuẩn bị tinh thần, sự quyết tâm

Vì sao?

Từ “覚悟” (かくご) gồm hai kanji: 覚 nghĩa là nhớ, nhận thức, còn 悟 nghĩa là giác ngộ, hiểu ra điều gì đó sâu sắc. Khi kết hợp thành “覚悟”, nó mang nghĩa là bạn đã sẵn sàng, đã nhận thức đầy đủ và quyết tâm đối mặt với tình huống khó khăn, thử thách. Từ này thường dùng khi bạn nói mình đã chuẩn bị tinh thần để làm việc nặng, đối phó với sự cố, hoặc chấp nhận rủi ro trong công việc hay cuộc sống. Ví dụ như khi bạn biết có thể bị mắng hoặc gặp khó khăn nhưng bạn vẫn quyết tâm làm.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かくごう (kakugou) – không phải từ phổ biến, không có nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh này. 例: これは正しい単語ではありません。 (Đây không phải từ đúng.)
  • かくこ (kakuko) – không phải từ đúng. 例: この言葉は使いません。 (Từ này không được sử dụng.)
  • がくご (gakugo) – cũng không phải từ đúng trong ngữ cảnh này. 例: これは間違いです。 (Điều này là sai.)

Ví dụ

  1. 仕事で大変なことがあっても、覚悟を決めて頑張ろう。 (しごとでたいへんなことがあっても、かくごをきめてがんばろう。) Dù gặp khó khăn trong công việc, hãy quyết tâm và cố gắng nhé.
  2. 田中さんは突然の転勤に覚悟をしていた。 (たなかさんはとつぜんのてんきんにかくごをしていた。) Anh Tanaka đã chuẩn bị tinh thần cho việc chuyển công tác bất ngờ.
  3. 工場で事故があったときは、社員みんなが覚悟を持って対応した。 (こうじょうでじこがあったときは、しゃいんみんながかくごをもってたいおうした。) Khi xảy ra tai nạn trong nhà máy, tất cả nhân viên đều giữ tinh thần sẵn sàng để xử lý.
  4. 介護の仕事は大変だけど、覚悟があれば乗り越えられる。 (かいごのしごとはたいへんだけど、かくごがあればのりこえられる。) Công việc chăm sóc rất vất vả nhưng nếu có sự quyết tâm sẽ vượt qua được.

Hội thoại mẫu

A:明日から新しい職場だけど、緊張してる? — A: Ngày mai bạn sẽ làm việc ở chỗ mới, bạn có đang lo lắng không?
B:うん、でも覚悟はできているよ。頑張るつもり。 — B: Vâng, nhưng tôi đã chuẩn bị tinh thần rồi. Tôi sẽ cố gắng.
A:それが大事だね。困ってもあきらめないでね。 — A: Điều đó rất quan trọng. Dù khó khăn cũng đừng bỏ cuộc nhé.
B:はい、覚悟はちゃんとできているから安心して。 — B: Vâng, tôi đã quyết tâm rồi nên bạn yên tâm nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi nhân viên mới bắt đầu công việc mới, đồng nghiệp hỏi: 「覚悟はある?」(Bạn đã sẵn sàng chưa?)
  • Ở nơi làm việc, khi sắp làm việc nặng hoặc nguy hiểm, thầy hoặc quản lý nhắc nhở: 「覚悟して!」(Hãy chuẩn bị tinh thần trước nhé!)
  • Khi đồng nghiệp chia sẻ họ sẵn sàng đối mặt với khó khăn trong dự án mới, họ dùng từ 「覚悟」 để thể hiện quyết tâm.
  • Thỉnh thoảng nghe trong tin tức hoặc cuộc nói chuyện khi nói về chuẩn bị tinh thần đối mặt với thiên tai hoặc rủi ro.
上部へスクロール