促進 (そくしん) – thúc đẩy, thúc tiến trong tiếng Nhật JLPT N1

促進 (そくしん) - thúc đẩy, thúc tiến trong tiếng Nhật JLPT N1

Bạn có biết từ 促進 (そくしん) trong tiếng Nhật nghĩa là gì không? Đây là từ thường dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật, đặc biệt khi bạn muốn nói về việc thúc đẩy, tăng tốc một điều gì đó. Hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và trong tình huống công việc.

Câu hỏi

「促進」 = ?

Câu hỏi: Từ 『促進』 trong tiếng Nhật đọc là gì? Từ này rất quan trọng vì nó dùng khi bạn muốn diễn tả việc thúc đẩy hay làm tăng tốc một hoạt động hoặc quá trình nào đó trong công việc hoặc cuộc sống.

  1. そくしん
  2. そくしんん
  3. そくしんう
  4. ぞくしん

Đáp án

Đáp án chính xác là そくしん (sokushin), nghĩa là thúc đẩy, thúc tiến. Kanji của từ này là 促進.

Vì sao?

Từ 促進 gồm hai kanji: 促 (そく) nghĩa là thúc giục, thúc đẩy, và 進 (しん) nghĩa là tiến lên, đi tới. Ghép lại, 促進 mang ý nghĩa làm cho một quá trình hay sự việc diễn ra nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn. Bạn thường gặp từ này trong các tình huống công việc như thúc đẩy sản xuất, thúc đẩy giao tiếp, hoặc hỗ trợ nâng cao hiệu suất làm việc. Vì đây là từ ở trình độ JLPT N1 nên trong tiếng Nhật thường dùng trong môi trường nghiêm túc, công sở hoặc tài liệu chuyên môn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そくしんん (sokushinn) – không phải cách đọc đúng. Ví dụ: この言葉は間違いです。『そくしんん』は正しくありません。 (このことばはまちがいです。『そくしんん』はただしくありません。) – Từ này là sai. 『そくしんん』 không đúng.
  • そくしんう (sokushin’u) – sai cách đọc vì có chữ う không cần thiết. 例: 読み方が間違っています。『そくしんう』はありません。 (よみかたがまちがっています。『そくしんう』はありません。) – Cách đọc sai. Không có 『そくしんう』.
  • ぞくしん (zokushin) – lỗi phát âm. Ví dụ: それは別の単語です。『ぞくしん』は違います。 (それはべつのたんごです。『ぞくしん』はちがいます。) – Đó là từ khác. 『ぞくしん』 không đúng.

Ví dụ

  1. 会社は新しい製品の開発を促進しています。 (かいしゃはあたらしいせいひんのかいはつをそくしんしています。) Công ty đang thúc đẩy phát triển sản phẩm mới.
  2. 健康促進のために毎日運動しましょう。 (けんこうそくしんのためにまいにちうんどうしましょう。) Hãy tập thể dục hàng ngày để thúc đẩy sức khỏe.
  3. 会社は労働環境の改善を促進する計画を立てました。 (かいしゃはろうどうかんきょうのかいぜんをそくしんするけいかくをたてました。) Công ty đã lập kế hoạch thúc đẩy cải thiện môi trường làm việc.
  4. 国は観光業の発展を促進しています。 (くにはかんこうぎょうのはってんをそくしんしています。) Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch.

Hội thoại mẫu

A: 新しいプロジェクトの進み具合はどうですか? — Dự án mới tiến triển thế nào rồi?
B: 今、全力で促進しています。 — Bây giờ chúng tôi đang thúc đẩy hết sức.
A: 具体的に何をしていますか? — Cụ thể bạn đang làm gì vậy?
B: チームミーティングを多くして、連携を促進しています。 — Chúng tôi tổ chức nhiều họp nhóm để thúc đẩy sự phối hợp.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc nhà máy khi nói về việc thúc đẩy sản xuất hoặc cải tiến quy trình.
  • Khi công ty muốn thúc đẩy giao tiếp giữa các nhân viên hoặc bộ phận.
  • Trong các tin tức hoặc thông báo về kế hoạch cải thiện, phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Khi bác sĩ hoặc nhân viên y tế nói về thúc đẩy sức khỏe, chăm sóc bệnh nhân.
上部へスクロール