
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu hỏi về cách dùng các mẫu ngữ pháp khác nhau. Một trong những mẫu thường gặp trong giao tiếp hàng ngày là ては. Hiểu đúng cách sử dụng ては sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, đồng thời tránh được những lỗi phổ biến. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu câu hỏi: ろうかを はしっ _ いけません。 Bạn có biết chọn đáp án nào cho chỗ trống không?
Câu hỏi
ろうかを はしっ _ いけません。
Câu hỏi cần trả lời là: ろうかを はしっ _ いけません。 Đây là câu thường gặp khi bạn muốn nói không được làm việc gì đó trong khu vực hành lang hay nơi công cộng. Biết sử dụng đúng ngữ pháp sẽ giúp bạn truyền đạt ý rõ ràng và lịch sự.
- ながら
- ては
- ても
- たら
Đáp án
Đáp án đúng là: ては (te wa) – đây là ngữ pháp dùng để nói không được làm việc gì đó hoặc cảnh báo. Ví dụ: はしっては いけません (không được chạy).
Vì sao?
ては là cách nối động từ thể て với は để tạo thành mẫu câu phủ định hoặc phản đối. Trong trường hợp này, はしる (chạy) chuyển thành はしって, thêm は thành はしっては, ý nghĩa: “nếu chạy thì không được” hay “không được chạy”. Mẫu câu này thể hiện quy định, cảnh báo hay cấm đoán rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Chữ kanji của はしる là 走る, có nghĩa là chạy. Ghép với ては, 走っては thể hiện việc cấm chỉ hành động đó.
Ngữ pháp này xuất hiện nhiều trong bảng hiệu, tấm biển cảnh báo trong nhà máy, trường học hay nơi công cộng và cũng được dùng khi nói trực tiếp với đồng nghiệp hay cấp trên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながら (nagara) – nghĩa là ‘vừa… vừa…’, dùng thể hiện hai hành động cùng lúc. Ví dụ: テレビを見ながら食べます (Tôi vừa xem tivi vừa ăn).
- ても (temo) – nghĩa là ‘dù có… thì cũng…’, dùng trong câu giả định. Ví dụ: 雨が降っても行きます (Dù trời mưa tôi vẫn đi).
- たら (tara) – thể điều kiện ‘nếu… thì…’, ví dụ: 雨が降ったら会社に行きません (Nếu trời mưa tôi không đi làm).
Ví dụ
- ろうかをはしっては いけません。(ろうかをはしってはいけません) – Không được chạy trong hành lang.
- タバコをすっては だめです。(タバコをすってはだめです) – Không được hút thuốc.
- 工事現場でスマホを使っては いけません。(こうじげんばでスマホをつかってはいけません) – Không được dùng điện thoại ở công trường.
- この部屋で飲食しては いけません。(このへやでいんしょくしてはいけません) – Không được ăn uống trong phòng này.
Hội thoại mẫu
A: ろうかで走ってもいいですか? — Tôi có được chạy trong hành lang không?
B: いいえ、走っては いけませんよ。 — Không, bạn không được chạy đâu.
A: そうですか。気をつけます。 — Vậy à, tôi sẽ chú ý.
B: はい、安全第一ですから。 — Đúng rồi, an toàn là trên hết.
Dùng khi nào?
- Biển báo cấm chạy trong tòa nhà hoặc hành lang.
- Cảnh báo về hành động không được phép trong nhà máy.
- Những quy tắc trong lớp học hoặc các địa điểm công cộng.
- Giao tiếp với đồng nghiệp khi nhắc nhở những việc không nên làm.