
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp các từ nối được dùng để nối hai ý tưởng đối lập hoặc hai mặt khác nhau của sự vật, sự việc. Trong câu 「べんりな _、きけんも ある。」, từ nối phù hợp giúp bạn thể hiện ‘mặt khác’ hoặc ‘ngược lại’. Biết dùng từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về ưu và nhược điểm cùng lúc, ví dụ khi nói chuyện với sếp hoặc đồng nghiệp về công việc.
Câu hỏi
べんりな _、きけんも ある。
Câu hỏi: Trong câu 「べんりな _、きけんも ある。」, từ nối thích hợp là gì? Từ này giúp bạn biểu đạt rằng một việc có cả mặt tiện lợi và cũng có mặt nguy hiểm.
- ばかりで
- うえで
- ところで
- はんめん
Đáp án
Đáp án đúng là 4. はんめん (hanmen) – nghĩa là ‘mặt khác’, ‘ngược lại’. Kanji: 反面.
Vì sao?
Từ 反面 (はんめん) dùng để nối hai mệnh đề trong đó mệnh đề thứ nhất và mệnh đề thứ hai biểu thị hai mặt đối lập hoặc có sự khác biệt. Trong ví dụ, câu đầu nói về sự tiện lợi, câu thứ hai nhấn mạnh có nguy hiểm. Đây là cách nói rất phổ biến khi bạn muốn trình bày ưu – nhược điểm hoặc hai khía cạnh của một vấn đề. Kanji 反 (phản) mang nghĩa là ‘ngược lại, phản đối’, 面 (diện) có nghĩa là mặt, bề mặt. Từ này giúp bạn vừa khen vừa chê một vấn đề, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ばかりで (bakari de) – có nghĩa là ‘chỉ có’, ‘toàn là’. Ví dụ: 彼は勉強ばかりで遊ばない。 (かれはべんきょうばかりであそばない。) Anh ấy chỉ học, không chơi. – Câu này không phù hợp vì câu hỏi muốn nói hai mặt khác nhau, không phải chỉ một.
- 2. うえで (ue de) – có nghĩa là ‘trong lúc’, ‘sau khi’. Ví dụ: よく考えたうえで決めます。 (よくかんがえたうえできめます。) Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ kỹ. – Từ này không thích hợp để nối hai mặt đối lập.
- 3. ところで (tokoro de) – có nghĩa là ‘nhân tiện’, dùng để đổi chủ đề. Ví dụ: ところで、今日の天気はどうですか。 (きょうのてんきはどうですか。) Nhân tiện, thời tiết hôm nay thế nào? – Không phù hợp trong câu cần nói hai mặt đối lập.
Ví dụ
- この機械は使いやすい反面、故障しやすいです。 (このきかいはつかいやすいはんめん、こしょうしやすいです。) Máy này dễ sử dụng, mặt khác cũng dễ hỏng.
- 田舎は静かな反面、店が少ないです。 (いなかはしずかなはんめん、みせがすくないです。) Nông thôn thì yên tĩnh, mặt khác cửa hàng ít.
- 便利なスマホは便利な反面、使いすぎると目が疲れます。 (べんりなスマホはべんりなはんめん、つかいすぎるとめがつかれます。) Điện thoại thông minh tiện lợi, nhưng nếu dùng quá nhiều sẽ mỏi mắt.
- 新しい仕事は楽しい反面、責任も重いです。 (あたらしいしごとはたのしいはんめん、せきにんもおもいです。) Công việc mới vui nhưng mặt khác cũng có nhiều trách nhiệm.
Hội thoại mẫu
A: この機械、使いやすいね。 — Máy này dễ dùng nhỉ.
B: そうだけど、故障しやすい反面もあるよ。 — Đúng vậy, nhưng mặt khác cũng dễ hỏng.
A: なるほど、気をつけて使わないと。 — Hiểu rồi, phải cẩn thận khi dùng.
B: はい、便利だけど注意が必要です。 — Vâng, tiện lợi nhưng cần chú ý.
Dùng khi nào?
- Khi nói về ưu điểm và nhược điểm của một sản phẩm hoặc vật dụng tại nơi làm việc.
- Trình bày hai mặt của một sự việc trong báo cáo hoặc cuộc họp.
- Giải thích điểm mạnh và điểm yếu của phương án hoặc kế hoạch.
- Trong giao tiếp hàng ngày khi đồng nghiệp muốn chia sẻ ý kiến khách quan.