すぎ nghĩa là ‘quá’ trong tiếng Nhật – JLPT N4

すぎ nghĩa là 'quá' trong tiếng Nhật - JLPT N4

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu có cấu trúc diễn tả ‘quá… rồi’. Một trong những từ ngữ quan trọng giúp bạn nói điều này là すぎ. Biết cách dùng すぎ sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi muốn nói một việc gì đó vượt quá giới hạn hay mức độ cho phép của nó. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu về cách dùng すぎ qua một câu hỏi luyện tập nhé.

Câu hỏi

この もんだいは むずかし _ ます。

Trong câu: この問題はむずかし_ます。(Câu hỏi này _ khó), từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Biết từ đó cần diễn tả ý nghĩa ‘quá’ mức độ khó.

  1. すぎ
  2. そう
  3. やす
  4. にく

Đáp án

Đáp án đúng là: すぎ (sugi) nghĩa là ‘quá’, được viết bằng hiragana すぎ.

Vì sao?

すぎ là dạng chữ hiragana thường dùng kèm với động từ, tính từ hoặc danh từ để diễn tả điều gì đó vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn. Ví dụ như むずかしい (khó) + すぎる sẽ trở thành むずかしすぎる, nghĩa là ‘quá khó’. Trong câu ví dụ, chúng ta dùng すぎ để nối với tính từ むずかしい (khó) và biểu đạt rằng vấn đề này ‘quá khó’. Trong tiếng Nhật, đây là cách rất phổ biến để nói về mức độ ‘quá’ hoặc ‘vượt quá’. Nếu bạn cần nói về điều gì đó làm quá mức, hãy dùng すぎ。

Kanji của すぎ thường không dùng, nhưng bạn có thể nhớ rằng すぎ có nghĩa rộng là vượt quá hoặc đi qua (過ぎる). Đây là từ rất cơ bản và quan trọng để thể hiện ý nghĩa ‘quá’ trong cuộc sống và công việc ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そう (sou) – ý nghĩa là ‘có vẻ, dường như’. Ví dụ:
    この料理は美味しそうです。 (このりょうりはおいしそうです。) Món ăn này có vẻ ngon.
  • やす (yasu) – không phải từ độc lập, thường thấy trong やすい nghĩa là ‘rẻ, dễ’. Ví dụ:
    このペンは安いです。 (このぺんはやすいです。) Cái bút này rẻ.
  • にく (niku) – có nghĩa là ‘khó’ trong một số từ phức nhưng riêng biệt nó là ‘thịt’. Ví dụ:
    肉を食べます。 (にくをたべます。) Tôi ăn thịt.

Ví dụ

  1. このテストは難しすぎます。 (このてすとはむずかしすぎます。) Bài kiểm tra này quá khó.
  2. 寒すぎて外に出られません。 (さむすぎてそとにでられません。) Trời quá lạnh nên không thể ra ngoài.
  3. 仕事が多すぎて疲れました。 (しごとがおおすぎてつかれました。) Công việc nhiều quá nên tôi mệt.
  4. 食べすぎないように気をつけてください。 (たべすぎないようにきをつけてください。) Hãy cẩn thận đừng ăn quá nhiều.

Hội thoại mẫu

さん: この問題、難しくない? — Bạn thấy câu hỏi này khó không?
たかし: うん、難しすぎて答えられなかった。 — Ừ, nó quá khó nên tôi không trả lời được.
さん: そうだね、もう少し簡単だといいね。 — Đúng rồi, giá mà nó dễ hơn một chút thì tốt.
たかし: でも頑張るよ。 — Nhưng tôi sẽ cố gắng.

Dùng khi nào?

  • Dùng すぎ để nói về mức độ công việc: 仕事が多すぎる (công việc quá nhiều).
  • Trong thời tiết, nói về điều kiện quá mức: 暑すぎる (nóng quá).
  • Khi nói về thức ăn hoặc đồ vật dùng quá nhiều: 食べすぎ (ăn quá nhiều), 飲みすぎ (uống quá nhiều).
上部へスクロール