におうじ (に応じ) nghĩa là ‘theo, phù hợp với’ – JLPT N2

におうじ (に応じ) nghĩa là 'theo, phù hợp với' - JLPT N2

Khi làm việc hoặc giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật, bạn sẽ thường nghe hoặc đọc từ におうじ (に応じ). Từ này dùng để nói về việc điều chỉnh hay thay đổi dựa trên một điều kiện nào đó. Biết cách sử dụng におうじ sẽ giúp bạn hiểu hơn khi nghe nói về công việc, thuế, hay các quy định liên quan ở Nhật.

Câu hỏi

しゅうにゅう _ て、ぜいきんが かわる。

Câu hỏi: “しゅうにゅう _ て、ぜいきんが かわる。” Trong câu này, từ nào điền vào chỗ trống để có nghĩa là “Theo thu nhập, thuế sẽ thay đổi”? Hiểu đúng từ này rất quan trọng khi nghe nói về thuế hoặc các chính sách dựa trên điều kiện.

  1. にくわえ
  2. にそっ
  3. におうじ
  4. にもとづい

Đáp án

におうじ (に応じ) = theo, dựa vào. Ví dụ: 収入に応じて (theo thu nhập). Kanji: 応じ.

Vì sao?

におうじ (に応じ) là cụm từ thể hiện sự phù hợp hoặc điều chỉnh dựa trên một điều kiện hay tình trạng nào đó. Trong ví dụ này, thuế (ぜいきん) thay đổi dựa trên thu nhập (しゅうにゅう), nên dùng におうじ là chính xác. Kanji 応 có nghĩa là ‘đáp ứng’, ‘phù hợp’. Khi bạn nghe câu như “収入に応じて料金が変わります” (Phí thay đổi theo thu nhập), bạn hiểu rằng điều gì đó được điều chỉnh linh hoạt dựa trên yếu tố đã nêu. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, công việc hoặc khi giải thích luật lệ ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にくわえ (に加え) – thêm vào, ví dụ: 勉強に加えてアルバイトもしています。(Ngoài học còn làm thêm.)
  • にそっ (に則って) – theo đúng, dựa trên tiêu chuẩn, thường dùng với 文書, nội quy. Ví dụ: 法律に則って行動してください。(Hành động theo luật pháp.)
  • にもとづい (にもとづいて) – dựa trên (căn cứ). Ví dụ: データに基づいて報告書を作成します。(Lập báo cáo dựa trên dữ liệu.)

Ví dụ

  1. 収入に応じて税金が変わります。 (しゅうにゅうにおうじてぜいきんがかわります。) — Thuế thay đổi theo thu nhập.
  2. 経験に応じて給料が上がります。 (けいけんにおうじてきゅうりょうがあがります。) — Lương tăng theo kinh nghiệm.
  3. 需要に応じて商品を追加します。 (じゅようにおうじてしょうひんをついかします。) — Thêm hàng hóa tùy theo nhu cầu.
  4. 気温に応じて服を選びます。 (きおんにおうじてふくをえらびます。) — Chọn quần áo theo nhiệt độ.

Hội thoại mẫu

A: 今月の税金はどう決まりますか? (こんげつのぜいきんはどうきまりますか?) — Thuế tháng này được quyết định như thế nào? B: 収入に応じて決まります。 (しゅうにゅうにおうじてきまります。) — Thuế sẽ thay đổi theo thu nhập. A: 例えばどのくらい違いますか? (たとえばどのくらいちがいますか?) — Ví dụ khoảng chênh lệch bao nhiêu? B: 収入が多ければ税金も増えますよ。 (しゅうにゅうがおおければぜいきんもふえますよ。) — Nếu thu nhập cao hơn thì thuế cũng tăng lên.

Dùng khi nào?

  • Trong các câu hỏi về thuế hoặc tiền lương, từ に応じ được dùng để nói về điều chỉnh theo điều kiện.
  • Xuất hiện trong các thủ tục hành chính giải thích dựa trên quy định cụ thể.
  • Dùng trong công việc khi nói về việc điều chỉnh, thay đổi linh hoạt (ví dụ: sản xuất theo nhu cầu).
  • Nghe thấy trong các báo cáo, bản tin liên quan đến luật thuế, chính sách xã hội ở Nhật.
上部へスクロール