ところで nghĩa là gì? – Học tiếng Nhật N2

ところで nghĩa là gì? – Học tiếng Nhật N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ nối khác nhau giúp câu văn tự nhiên hơn. Một trong những từ nối quan trọng cho trình độ N2 là ところで. Từ này thường dùng để chuyển chủ đề hoặc làm bật lên sự thay đổi trong câu chuyện. Hiểu rõ cách dùng ところで giúp bạn nghe hiểu và giao tiếp tốt hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

いまさら あわてた _、おそい。

Câu hỏi: いまさら あわてた _、おそい。 Bạn chọn đáp án nào cho chỗ trống? Đây là câu nói thể hiện ý “Bây giờ mới vội cũng muộn rồi.” Việc chọn từ nối đúng rất quan trọng để câu trở nên tự nhiên khi giao tiếp.

  1. うえで
  2. ところで
  3. とたんで
  4. ばかりで

Đáp án

ところで (tokorode) có nghĩa là “nhân tiện”, “nhân đây”, hoặc dùng để chuyển hướng câu chuyện. Ở đây, ところで dùng để nhấn mạnh thời điểm xảy ra việc gì đó, mang nghĩa “đến lúc này thì đã muộn”.

Vì sao?

Từ ところで trong câu này là từ nối dùng để chuyển mạch và nhấn mạnh sự việc phía trước là thời điểm cuối cùng hoặc muộn rồi. Trong ngữ pháp, ところで có thể dùng để thay đổi chủ đề hoặc nhấn mạnh một thời điểm trong diễn biến câu chuyện. Kanji của ところで là 所で, nhưng thường được viết bằng hiragana. Từ này rất quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi bạn muốn chuyển chủ đề hoặc nhấn mạnh điều gì đó vừa xảy ra. Ở trình độ N2, hiểu và sử dụng ところで là cần thiết để tạo câu văn tự nhiên, tránh nhầm với các từ nối khác như うえで (làm gì đó xong rồi mới), とたん (ngay khi) hay ばかり (chỉ vừa mới).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うえで (ue de) nghĩa là “sau khi làm gì đó”. Ví dụ: 契約を結んだうえで仕事を始めます。(けいやくをむすんだうえでしごとをはじめます。) — Sau khi ký hợp đồng, tôi sẽ bắt đầu công việc.
  • とたんで (totan de) không đúng vì đúng là とたん (totan) nghĩa “ngay khi”, nhưng ở đây thêm で là sai ngữ pháp. Ví dụ: ドアを開けたとたん、犬が飛び出した。(ドアをあけたとたん、いぬがとびだした。) — Ngay khi mở cửa, con chó lao ra.
  • ばかりで (bakari de) nghĩa “chỉ mới”, diễn tả việc mới xảy ra gần đây, không phù hợp với ý câu. Ví dụ: 掃除したばかりで、もう汚れた。(そうじしたばかりで、もうよごれた。) — Vừa mới dọn xong mà đã bẩn rồi.

Ví dụ

  1. 今の話は難しいですね。
    (いまのはなしはむずかしいですね。)
    Chuyện vừa rồi khó quá nhỉ.
  2. ところで、明日の仕事の予定はどうですか?
    (ところで、あしたのしごとのよていはどうですか?)
    Nhân tiện, kế hoạch công việc ngày mai thế nào?
  3. 彼は急に辞めた。
    (かれはきゅうにやめた。)
    Anh ấy đột ngột nghỉ việc.
  4. いまさらあわてたところで、おそい。
    (いまさらあわてたところで、おそい。)
    Bây giờ mới vội cũng muộn rồi.

Hội thoại mẫu

A: 今日、仕事が終わった? — Hôm nay công việc xong chưa?
B: はい、終わりました。でも、ところで質問がある。 — Vâng, tôi đã xong. Nhưng nhân tiện, tôi có câu hỏi.
A: 何ですか? — Câu hỏi gì vậy?
B: 明日のシフトはどうなっていますか? — Lịch làm ca ngày mai như thế nào?
A: 明日は午後からです。 — Ngày mai bắt đầu từ chiều.
B: わかりました。ありがとう。 — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Dùng để chuyển chủ đề khi nói chuyện, giống như “nhân tiện” trong tiếng Việt.
  • Dùng để nhấn mạnh thời điểm hoặc tình huống xảy ra một việc gì đó.
  • Xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, khi muốn hỏi hoặc thay đổi đề tài.
  • Bạn sẽ thấy trên báo chí, khi dẫn dắt sang phần khác của câu chuyện.
上部へスクロール