
Khi sống và làm việc tại Nhật, bạn sẽ thường nghe người Nhật nói về các phần trong nhà. Một trong những từ quan trọng nhất đó là 玄関 (げんかん). Đây là từ dùng để chỉ lối vào nhà, nơi bạn mở giày và chuẩn bị vào nhà. Việc biết từ này giúp bạn hiểu được nội quy, câu chuyện trong gia đình hay nơi làm việc.
Câu hỏi
「玄関」の 読み方は?
Từ 「玄関」được đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Đây là từ rất quan trọng khi bạn ở Nhật vì nó chỉ phần lối vào nhà hoặc khu vực để giày dép.
- だいどころ
- かいだん
- げんかん
- ふろ
Đáp án
3. げんかん (genkan) – lối vào nhà, hiên nhà (玄関)
Vì sao?
Từ 玄関 (げんかん) là từ chỉ lối vào chính của ngôi nhà, thường là nơi bạn để giày dép, dùng để chào đón khách hoặc để chuẩn bị trước khi vào nhà. Kanji 玄 mang nghĩa “bí ẩn” hoặc “tối”; nhưng ở đây nó kết hợp với 関 (cửa khóa, chốt) tạo thành nghĩa “cửa vào”, “lối vào”. Đây là từ rất quen thuộc với mọi người khi sống ở Nhật vì ở Nhật rất chú trọng vấn đề tháo giày ở 玄関 để giữ nhà sạch sẽ.
Bạn sẽ thường gặp từ này trong các biển báo như “玄関口” (lối vào), hoặc khi người Nhật nói về phần nhà này. 玄関 cũng là một trong những từ đầu tiên bạn cần học để dùng khi giao tiếp với chủ nhà hoặc đồng nghiệp về nhà cửa.
Đọc đúng từ 玄関 là げんかん, vì các lựa chọn khác như だいどころ (nhà bếp), かいだん (cầu thang), ふろ (bồn tắm) là những từ hoàn toàn khác, sử dụng trong những phần khác của nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
- だいどころ (daidokoro) – nhà bếp
例:毎日、台所で料理を作ります。
まいにち、だいどころでりょうりをつくります。
Tôi nấu ăn trong bếp mỗi ngày. - かいだん (kaidan) – cầu thang
例:2階に上がるには階段を使います。
にかいにあがるにはかいだんをつかいます。
Để lên tầng 2, sử dụng cầu thang. - ふろ (furo) – bồn tắm
例:仕事のあとにお風呂に入ります。
しごとのあとにおふろにはいります。
Tôi tắm sau khi làm việc.
Ví dụ
- 玄関で靴を脱いでください。
げんかんでくつをぬいでください。
Hãy cởi giày ở lối vào nhà. - 玄関のドアを閉めてください。
げんかんのドアをしめてください。
Hãy đóng cửa lối vào nhà. - 玄関に傘を置きました。
げんかんにかさをおきました。
Tôi để chiếc ô ở lối vào nhà. - 新しいアパートは玄関が広いです。
あたらしいアパートはげんかんがひろいです。
Căn hộ mới có lối vào rộng.
Hội thoại mẫu
A: 玄関に靴がたくさんありますね。 — Ở lối vào có nhiều giày quá nhỉ.
B: そうですね。今日はみんな早く帰りました。 — Đúng vậy. Hôm nay mọi người về sớm.
A: 玄関をきれいに掃除しましょうか? — Có nên dọn dẹp lối vào không?
B: はい、お願いします。玄関は大事な場所ですから。 — Vâng, nhờ bạn nhé. Lối vào là nơi quan trọng đấy.
Dùng khi nào?
- Trước khi vào nhà người Nhật, bạn nên cởi giày ở 玄関 để giữ sạch sàn nhà.
- Các biển báo như 玄関口 (lối vào) thường xuất hiện ở cửa nhà, công ty hoặc cửa hàng.
- Ở các nhà trọ, khách sạn, bạn cũng sẽ thấy khu vực 玄関, nơi để giày hoặc dép đi trong nhà.
- Người Nhật thường bảo nhau dọn dẹp 玄関 sạch sẽ vì đó là bộ mặt của ngôi nhà.