
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ có cách dùng khá giống nhau nhưng ý nghĩa lại khác nhau. Ví dụ như trong câu: うれしさの _、なきだして しまいました, chọn từ đúng là rất quan trọng để diễn đạt cảm xúc chính xác. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng あまり, một từ rất thường gặp trong tiếng Nhật, giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn với đồng nghiệp Nhật.
Câu hỏi
うれしさの _、なきだして しまいました。
Câu hỏi: Trong câu 「うれしさの _、なきだして しまいました」, từ nào điền vào chỗ trống đúng nhất để diễn tả rằng người nói đã khóc vì quá vui? Việc chọn đúng từ rất quan trọng để bạn có thể diễn tả cảm xúc chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
- うち
- ばかり
- あまり
- ところ
Đáp án
Đáp án đúng là あまり (あまり = amari), có nghĩa là “quá mức” hoặc “rất” trong ngữ cảnh này.
Vì sao?
Từ あまり dùng để diễn tả mức độ quá cao của một cảm xúc hoặc trạng thái dẫn đến kết quả nào đó. Trong câu, うれしさのあまり có nghĩa là “quá vui”, vui đến mức khóc. Từ này thường đi với thể thường của động từ trong câu sau để nói về kết quả hiếm hoặc cảm xúc mạnh. Kanji của あまり là 余り nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường dùng chữ hiragana.
Bạn sẽ gặp từ này nhiều trong các câu báo cáo, tin tức hoặc khi bạn muốn diễn tả cảm xúc quá đỗi, ví dụ: 緊張のあまり (quá căng thẳng), 悲しみのあまり (quá buồn), và thường không dùng với câu phủ định.
Vì sao các đáp án khác sai?
- うち (うち = uchi) nghĩa là “trong, bên trong”. Ví dụ: 部屋のうちに入ってください。(へやのうちにはいってください。Xin hãy vào trong phòng.) Không phù hợp để diễn tả mức độ cảm xúc.
- ばかり (ばかり = bakari) nghĩa là “chỉ, toàn là”. Ví dụ: 食べてばかりいると太るよ。(たべてばかりいるとふとるよ。Nếu chỉ ăn mãi thì sẽ béo đó.) Không biểu đạt mức độ cảm xúc quá mức.
- ところ (ところ = tokoro) nghĩa là “lúc, chỗ”. Ví dụ: 今、出かけるところです。(いま、でかけるところです。Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.) Không dùng để nói về mức độ cảm xúc.
Ví dụ
- うれしさのあまり、涙が止まりませんでした。
(うれしさのあまり、なみだがとまりませんでした。)
Tôi đã không thể ngừng khóc vì vui quá mức. - 緊張のあまり、うまく話せなかった。
(きんちょうのあまり、うまくはなせなかった。)
Tôi đã không thể nói tốt do căng thẳng quá mức. - 寒さのあまり、手がかじかんだ。
(さむさのあまり、てがかじかんだ。)
Tay tôi bị tê cóng vì lạnh quá. - 悲しみのあまり、言葉が出なかった。
(かなしみのあまり、ことばがでなかった。)
Tôi không thể nói nên lời vì buồn quá mức.
Hội thoại mẫu
A: 今日、嬉しいことがあって涙が出ちゃったよ。
(きょう、うれしいことがあってなみだがでちゃったよ。)
Hôm nay, tôi vui quá đến mức khóc luôn đó.
B: うれしさのあまりだったんだね。
(うれしさのあまりだったんだね。)
Vì vui quá đấy nhỉ.
A: そうなんだ。感情が抑えられなかったよ。
(そうなんだ。かんじょうがおさえられなかったよ。)
Đúng rồi, tôi không kiềm chế được cảm xúc.
B: いいニュースだね!これからも頑張って。
(いいニュースだね!これからもがんばって。)
Đó là tin tốt! Cố gắng lên nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn mô tả cảm xúc mạnh như vui, buồn, tức giận đến mức không kiểm soát được hành động (như khóc, la hét).
- Trong các báo cáo y tế hoặc thời tiết để mô tả trạng thái vượt mức bình thường, ví dụ 風邪のあまり熱が出た (sốt vì bị cảm nặng).
- Khi trò chuyện với đồng nghiệp về cảm xúc bất ngờ hoặc kết quả do mức độ quá lớn của sự việc.