階段 – Đọc là かいだん | Từ vựng N5 quan trọng cho thực tập sinh

階段 - Đọc là かいだん | Từ vựng N5 quan trọng cho thực tập sinh

Khi bạn sống và làm việc tại Nhật Bản, việc hiểu các từ cơ bản trong cuộc sống hàng ngày rất quan trọng. Một trong những từ bạn thường xuyên gặp là ‘階段’. Từ này xuất hiện ở nhiều nơi như nhà xưởng, công ty, ký túc xá hay trạm xe lửa. Bài viết này sẽ giúp bạn biết cách đọc, ý nghĩa và cách sử dụng từ ‘階段’.

Câu hỏi

「階段」の 読み方は?

Câu hỏi: Chữ ‘階段’ được đọc như thế nào? Đây là một từ rất phổ biến khi bạn di chuyển trong toà nhà hoặc các công trình ở Nhật.

  1. へや
  2. だいどころ
  3. げんかん
  4. かいだん

Đáp án

Đáp án đúng là: かいだん (kaidan) nghĩa là cầu thang, bậc thang (階段).

Vì sao?

Từ ‘階段’ gồm hai chữ kanji: ‘階’ (かい) nghĩa là tầng/lầu, và ‘段’ (だん) nghĩa là bậc, bậc thang. Khi ghép lại, ‘階段’ có nghĩa là cầu thang, nơi bạn đi lên và xuống giữa các tầng trong tòa nhà. Đây là một từ rất phổ biến, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và cả công việc, ví dụ khi bạn nghe chỉ đường hoặc nói về vị trí làm việc ở tầng trên hay dưới.

Trong công việc, bạn có thể nghe đồng nghiệp nói: “階段を使って2階に行きましょう” (Hãy đi lên tầng hai bằng cầu thang). Đây là từ rất cần thiết để giao tiếp khi bạn di chuyển trong nhà máy, ký túc xá hoặc cửa hàng.

Về cách học, bạn có thể nhớ ‘階’ giống như ‘tầng’ vì nó xuất hiện trong các từ như ‘三階’ (tầng 3). ‘段’ là bậc thang, và bạn cũng có thể thấy nó trong ‘段ボール’ (thùng giấy các-tông). Ghép lại là ‘cầu thang’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • へや (heya) – phòng
    例: このへやはきれいです。 (このへやはきれいです。) Phòng này rất sạch.
  • だいどころ (daidokoro) – bếp
    例: 台所でご飯を作ります。 (だいどころでごはんをつくります。) Tôi nấu cơm ở bếp.
  • げんかん (genkan) – cửa ra vào, tiền sảnh
    例: 元気に玄関で靴をぬぎます。 (げんかんでくつをぬぎます。) Tôi cởi giày ở cửa ra vào.

Ví dụ

  1. 階段で転ばないように気をつけてください。 (かいだんでころばないようにきをつけてください。) Hãy chú ý để không bị ngã trên cầu thang.
  2. この階段は古いのでゆっくり歩いてください。 (このかいだんはふるいのでゆっくりあるいてください。) Cầu thang này cũ nên hãy đi chậm lại.
  3. 昼休みに階段を上って運動します。 (ひるやすみにかいだんをのぼってうんどうします。) Tôi leo cầu thang để tập thể dục vào giờ nghỉ trưa.
  4. 工場内では階段を使って2階へ行きます。 (こうじょうないではかいだんをつかってにかいへいきます。) Trong nhà máy, tôi lên tầng 2 bằng cầu thang.

Hội thoại mẫu

A: この建物に階段はどこですか? — Ở tòa nhà này cầu thang ở đâu?

B: あそこにあります。エレベーターの隣です。 — Ở kia, bên cạnh thang máy.

A: 階段を使って仕事場に行きますか? — Bạn đi lên chỗ làm bằng cầu thang à?

B: はい、階段の方が早いです。 — Vâng, đi cầu thang nhanh hơn.

Dùng khi nào?

  • Chỉ đường trong nhà máy, tòa nhà hoặc ký túc xá: Người Nhật hay nói ‘階段を使ってください’ (hãy dùng cầu thang).
  • Trong báo cáo sự cố: như ‘階段で転んだ’ (bị ngã ở cầu thang).
  • Thông báo an toàn lao động, khi nhắc nhở bạn đi cẩn thận ở cầu thang.
  • Trong các cuộc hội thoại về di chuyển giữa các tầng, ví dụ ‘2階は階段から上がってください’ (hãy lên tầng 2 bằng cầu thang).
上部へスクロール