ようと nghĩa là gì? Học cách dùng ようと trong tiếng Nhật N4

ようと nghĩa là gì? Học cách dùng ようと trong tiếng Nhật N4

Khi học tiếng Nhật, các bạn thường gặp nhiều mẫu câu khó hiểu. Một trong số đó là cách dùng ようと. Bạn thấy câu: らいげつ りょこうし ようと おもっています nhưng chưa chắc chắn về cách dùng đúng của ようと. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ, phân biệt với các lựa chọn khác và biết cách dùng đúng trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

らいげつ りょこうし _ おもって います。

Câu hỏi: Trong câu ‘らいげつ りょこうし _ おもって います。’, chọn phần thích hợp để hoàn thiện câu. Câu này quan trọng vì thể hiện ý định hoặc dự định trong tương lai gần, rất hay dùng khi bạn muốn nói với người Nhật về kế hoạch của mình.

  1. ように
  2. ようと
  3. そうに
  4. ことを

Đáp án

Đáp án đúng là ようと, đọc là you to. Có nghĩa là “định làm gì đó” hoặc “cố gắng làm gì đó”. Kanji của よう là 〜, thường ở dạng phó từ, nên trong mẫu này chúng ta viết bằng kana.

Vì sao?

Cấu trúc ようと trong câu này thể hiện ý định, dự định làm một việc gì đó, được sử dụng cùng với thể ý chí của động từ. Ví dụ, 旅行しようと (dự định đi du lịch). Nó khác các lựa chọn khác như ように (chỉ mục đích hoặc cách thức), そうに (diễn tả dự đoán dựa trên ngoại hình), và ことを (dùng để danh từ hóa hành động). Vì vậy, ようと thích hợp để nói về dự định cá nhân trong tương lai.

Trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, khi bạn muốn chia sẻ kế hoạch du lịch, nghỉ lễ hay thay đổi công việc, bạn sẽ dùng ようと để thể hiện ý định rõ ràng với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ように (ように) – mang nghĩa “để, để cho” nhằm mục đích hoặc mệnh lệnh gián tiếp.
    Ví dụ:
    生活が楽になるように、仕事を頑張ります。
    (せいかつがらくになるように、しごとをがんばります。)
    Tôi sẽ cố gắng làm việc để cuộc sống trở nên dễ dàng hơn.
  • そうに (そうに) – chỉ biểu hiện cảm giác hoặc trạng thái dựa trên quan sát.
    Ví dụ:
    雨が降りそうに見えます。
    (あめがふりそうにみえます。)
    Trời trông có vẻ sắp mưa.
  • ことを (ことを) – dùng để biến câu động từ thành danh từ, thường là chủ thể câu.
    Ví dụ:
    車を運転することを練習しています。
    (くるまをうんてんすることをれんしゅうしています。)
    Tôi đang luyện tập lái xe.

Ví dụ

  1. らいげつ 日本に行こうと思っています。
    (らいげつ にほんにいこうとおもっています。)
    Tôi định đi Nhật vào tháng tới.
  2. 仕事を変えようと思っています。
    (しごとをかえようとおもっています。)
    Tôi dự định thay đổi công việc.
  3. 週末に友達と遊ぼうと思っています。
    (しゅうまつにともだちとあそぼうとおもっています。)
    Tôi dự định đi chơi với bạn vào cuối tuần.
  4. 健康のために毎朝歩こうと思っています。
    (けんこうのためにまいあさあるこうとおもっています。)
    Tôi định đi bộ mỗi sáng vì sức khỏe.

Hội thoại mẫu

A: らいげつ どこか 行こうと思っていますか? — Bạn định đi đâu đó vào tháng tới?
B: はい、北海道に行こうと思っています。 — Vâng, tôi định đi Hokkaido.
A: いいですね。何を楽しみにしていますか? — Thế thì tốt quá. Bạn đang mong chờ điều gì?
B: 美味しい食べ物と自然を楽しもうと思っています。 — Tôi định thưởng thức đồ ăn ngon và thiên nhiên.
A: 気をつけて行ってくださいね。 — Chúc bạn đi vui vẻ và cẩn thận nhé.
B: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn chia sẻ dự định cá nhân với đồng nghiệp, bạn nên dùng ようと để thể hiện sự quyết tâm hoặc kế hoạch của mình.
  • Trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch tương lai như du lịch, thay đổi công việc hoặc học tập.
  • Trên các biểu mẫu hoặc đơn xin phép, khi cần viết dự định làm việc gì.
上部へスクロール